Lash out on là gì? Tất tần tật về Lash out on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Lash out on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 401 14/04/2025


Lash out on

I. Định nghĩa Lash out on

Lash out on: Dành nhiều tiền mua thứ gì đó

Lash out on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Lash (động từ): đánh mạnh, tấn công, chỉ trích mạnh mẽ

  • Out (phó từ): bộc phát, diễn ra mạnh mẽ

  • On (giới từ): vào, đối với (một cái gì đó)

→Lash out on được sử dụng khi ai đó phản ứng một cách mạnh mẽ, đôi khi là gay gắt, đối với một điều gì đó. Nó không chỉ dùng cho việc chỉ trích người khác mà có thể chỉ trích hoặc phê phán một vấn đề, tình huống, hoặc sự kiện.

Ví dụ:

I LASHED OUT money ON a new car. Tôi dành rất nhiều tiền vào việc mua một chiếc xe mới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Lash out on

1. Cấu trúc

S + lash out on + something

2. Cách sử dụng

  • Lash out on dùng khi một người phản ứng mạnh mẽ với một sự kiện, chính sách, hoặc quyết định nào đó mà họ không đồng tình.

  • Nó thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng của người đó đối với vấn đề cụ thể.

Ví dụ:

  • He lashed out on the company's decision to lay off workers.
    → Anh ta chỉ trích mạnh mẽ quyết định sa thải nhân viên của công ty.

  • The senator lashed out on the new immigration laws during his speech.
    → Thượng nghị sĩ đã chỉ trích gay gắt các luật di trú mới trong bài phát biểu của mình.

  • Many fans lashed out on the movie's poor quality.
    → Nhiều fan đã chỉ trích mạnh mẽ chất lượng kém của bộ phim.

  • She lashed out on the unfair treatment she received at work.
    → Cô ấy phản ứng gay gắt với sự đối xử bất công mà cô nhận được ở nơi làm việc.

  • The teacher lashed out on the students for not doing their homework.
    → Giáo viên chỉ trích mạnh mẽ học sinh vì không làm bài tập về nhà.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Lash out on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Criticize strongly chỉ trích mạnh mẽ He criticized the government's new policy strongly. Anh ta chỉ trích mạnh mẽ chính sách mới của chính phủ.
Attack verbally chỉ trích bằng lời nói She attacked the policy verbally during the meeting. Cô ấy chỉ trích chính sách bằng lời nói trong cuộc họp.
Condemn lên án The community condemned the violence in their neighborhood. Cộng đồng lên án bạo lực trong khu vực của họ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Support ủng hộ The mayor supported the new transportation plan. Thị trưởng ủng hộ kế hoạch giao thông mới.
Defend bảo vệ She defended her colleague when he was criticized. Cô ấy bảo vệ đồng nghiệp khi anh ấy bị chỉ trích.
Praise khen ngợi The teacher praised the students for their hard work. Giáo viên khen ngợi học sinh vì công sức của họ.

1 401 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: