Touch off là gì? Tất tần tật về Touch off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Touch off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 555 12/04/2025


Touch off

I. Định nghĩa Touch off

Touch off: Gây ra vấn đề

Touch off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Touch (động từ): chạm vào, tiếp xúc

  • Off (giới từ): thường mang nghĩa "khởi động", "bắt đầu"

=> Khi kết hợp thành cụm touch off, nghĩa của nó là gây ra một sự kiện, phản ứng, hoặc sự bùng nổ nào đó. Nó có thể ám chỉ việc khơi mào hoặc gây ra một vấn đề, xung đột, cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ:

The government's decision TOUCHED OFF riots in the capital. Quyết định của chính phủ đã gây ra nhiều vụ bạo loạn ở thủ đô.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Touch off

1. Cấu trúc

  • Touch off + something (Gây ra một sự kiện nào đó).

  • Touch off + a reaction (Khơi mào một phản ứng).

2. Cách sử dụng

  • Touch off thường được dùng khi nói về một sự kiện hoặc một hành động nào đó mà đã kích hoạt hoặc gây ra một sự việc tiếp theo.

  • Cụm từ này có thể ám chỉ một điều gì đó như xung đột, phản ứng mạnh mẽ, sự bùng nổ.

Ví dụ:

  • The news of the scandal touched off a wave of protests.
    → Tin tức về vụ bê bối khơi mào một làn sóng biểu tình.

  • The politician's comment touched off a heated debate.
    → Bình luận của chính trị gia gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.

  • The explosion touched off a fire that burned for hours.
    → Vụ nổ kích hoạt một đám cháy kéo dài suốt nhiều giờ.

  • His remark about the policy touched off a firestorm of criticism.
    → Câu nhận xét của anh ấy về chính sách khơi mào một cơn bão chỉ trích dữ dội.

  • The storm touched off flooding in several areas.
    → Cơn bão gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Touch off

1. Từ đồng nghĩa

  • Trigger
    → The incident triggered a strong reaction from the public.
    → Sự việc đã kích hoạt một phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.

  • Spark off
    → His actions sparked off a series of misunderstandings.
    → Hành động của anh ấy khơi mào một loạt sự hiểu lầm.

  • Cause
    → The lack of preparation caused the disaster.
    → Việc thiếu chuẩn bị đã gây ra thảm họa.

2. Từ trái nghĩa

  • Calm down
    → The news calmed down the public’s fears.
    → Tin tức đã làm dịu nỗi sợ của công chúng.

  • Quell
    → The authorities worked to quell the violence.
    → Chính quyền đã nỗ lực để dập tắt bạo loạn.

  • Prevent
    → The measures taken helped prevent a disaster.
    → Các biện pháp đã thực hiện giúp ngăn chặn một thảm họa.

1 555 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: