Wash away là gì? Tất tần tật về Wash away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Wash away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 824 03/04/2025


Wash away

I. Định nghĩa Wash away

Wash away: Bão đổ bộ phá hủy nhà cửa (càn quyét)

Wash away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "wash" (rửa, giặt)

  • Từ: "away" (đi, xa, mất đi)

→ Wash away có thể có hai nghĩa:

  • Cuốn trôi: Được dùng để chỉ việc nước hoặc lực mạnh cuốn đi một vật thể nào đó.

  • Xóa bỏ: Được sử dụng để chỉ việc làm cho một cảm giác, ký ức hoặc dấu vết biến mất, mất đi.

Ví dụ:

The ice cream stall on the beach was WASHED AWAY in the storm last night. Gian hàng kem trên bãi biển bị càn quét bởi cơn bão đêm qua.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Wash away

1. Cấu trúc

wash away + (đối tượng)

Ví dụ: "wash away the dirt" (rửa sạch bụi bẩn)

2. Cách sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về tác động của nước hay một lực mạnh làm mất đi hoặc cuốn đi cái gì đó. Nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, như việc "xóa bỏ" cảm xúc hay ký ức.

Ví dụ:

  • The floodwaters washed away the bridge.

Nước lũ cuốn trôi cây cầu.

  • The heavy rain washed away all the dirt on the streets.

Cơn mưa lớn đã rửa sạch mọi bụi bẩn trên đường phố.

  • The strong waves washed away the sandcastle.

Những con sóng mạnh đã cuốn trôi lâu đài cát.

  • Her tears seemed to wash away all the pain she had been feeling.

Nước mắt của cô ấy dường như đã xóa bỏ hết nỗi đau mà cô ấy đã cảm nhận.

  • The wind and rain washed away the chalk marks on the sidewalk.

Gió và mưa đã cuốn trôi các dấu vết phấn trên vỉa hè.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Wash away

1. Từ đồng nghĩa

  • Sweep away: Cuốn đi, thường dùng để chỉ việc nước hoặc một lực mạnh cuốn trôi một vật thể nào đó.

Ví dụ: "The tide swept away the small boats." (Thủy triều đã cuốn trôi những chiếc thuyền nhỏ.)

  • Wash out: Rửa sạch, cuốn đi, hoặc loại bỏ một vật thể khỏi một khu vực.

Ví dụ: "The storm washed out the roads, making them impassable." (Cơn bão đã cuốn trôi các con đường, khiến chúng không thể đi lại được.)

  • Clear away: Dọn dẹp, làm sạch hoặc xóa bỏ một vật gì đó.

Ví dụ: "They cleared away the debris after the fire." (Họ đã dọn sạch đống đổ nát sau vụ cháy.)

2. Từ trái nghĩa

  • Keep in place: Giữ nguyên tại chỗ, không di chuyển hoặc bị cuốn đi.

Ví dụ: "Make sure the furniture stays in place during the move." (Hãy chắc chắn rằng đồ đạc không bị di chuyển trong suốt quá trình chuyển nhà.)

  • Gather: Thu thập hoặc gom lại, ngược lại với việc cuốn đi hoặc làm mất.

Ví dụ: "She gathered the papers from the table." (Cô ấy thu gom những tờ giấy trên bàn.)

1 824 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: