Bed out là gì? Tất tần tật về Bed out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bed out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 426 10/05/2025


Bed out

I. Định nghĩa Bed out

bed out: Trồng (cây con, cây ươm, ...)

Bed out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bed → mang nghĩa là trồng cây vào luống (khi là động từ trong bối cảnh làm vườn)

  • Trạng từ: out → mang nghĩa là ra ngoài, chỉ sự di chuyển từ trong ra ngoài môi trường bên ngoài

→ bed out là một cụm động từ chuyên dùng trong ngữ cảnh làm vườn/nông nghiệp, có nghĩa: Đưa cây non từ chậu hoặc khay ươm ra trồng ở luống đất ngoài trời

Cụm này thường được dùng vào mùa xuân hoặc đầu hè, khi thời tiết đã đủ ấm để cây có thể phát triển ngoài trời.

Ví dụ:

I bedded the plants out when the weather warmed up. (Tôi đã trồng các cây con khi thời tiết đã ấm lên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bed out

1. Cấu trúc

S + bed out + cây trồng (plant/seedling)

→ Cụm từ này thường mang tính chủ động và dùng trong ngữ cảnh làm vườn.

2. Cách sử dụng

  • Chuyên dùng trong làm vườn: Miêu tả quá trình trồng cây non ra vườn sau khi đã được chăm sóc trong nhà kính, khay, hoặc chậu.

  • Thường dùng cho cây hoa mùa hè, rau củ hoặc cây trang trí.

Ví dụ:

  • We bedded out the tomato seedlings last weekend.
    → Chúng tôi đã đưa những cây cà chua non ra trồng ngoài vườn cuối tuần trước.

  • You shouldn't bed out the plants until the last frost has passed.
    → Bạn không nên đưa cây ra trồng ngoài trời cho đến khi đợt sương giá cuối cùng qua đi.

  • He beds out annual flowers every spring.
    → Mỗi mùa xuân, anh ấy đều trồng hoa hàng năm ra vườn.

  • The gardener is waiting for warmer weather to bed out the begonias.
    → Người làm vườn đang đợi thời tiết ấm hơn để trồng hoa thu hải đường ra ngoài.

  • These young plants are not strong enough to be bedded out yet.
    → Những cây non này vẫn chưa đủ khỏe để trồng ra ngoài.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bed out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
transplant cấy, chuyển cây She transplanted the seedlings into the garden. Cô ấy đã chuyển cây non ra vườn.
plant out trồng ra vườn It’s time to plant out the lettuce. Đã đến lúc trồng rau xà lách ra vườn.
replant trồng lại ở nơi khác He replanted the flowers in a better spot. Anh ấy trồng lại hoa ở chỗ tốt hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
pot up trồng cây vào chậu I potted up the seedlings to grow indoors. Tôi đã trồng cây non vào chậu để trồng trong nhà.
bring in mang vào nhà (đặc biệt để tránh thời tiết xấu) We brought in the plants before the storm. Chúng tôi đã mang cây vào trong trước cơn bão.
sow indoors gieo hạt trong nhà These herbs should be sown indoors first. Các loại thảo mộc này nên được gieo trong nhà trước.

1 426 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: