Rush out là gì? Tất tần tật về Rush out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rush out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 623 22/04/2025


Rush out

I. Định nghĩa Rush out

Rush out: Đưa vào thị trường nhanh chóng

Rush out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: rush – vội vã, gấp gáp

  • Giới từ/phó từ: out – ra ngoài, ra khỏi

→ Rush out có 2 nghĩa phổ biến:

  • Rời đi nhanh chóng khỏi nơi nào đó (nghĩa đen)

  • Phát hành/tung ra cái gì đó một cách nhanh chóng (nghĩa bóng, thường dùng với sản phẩm, tin tức)

Ví dụ:

They RUSHED the single OUT after it started getting airplay. Họ đưa đĩa đơn của họ ra thị trường sau khi nó được phát sóng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rush out

1. Cấu trúc

  • rush out (of...): lao ra khỏi...

  • rush out + something: phát hành / tung ra thứ gì đó nhanh chóng

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó chạy nhanh ra ngoài.

  • Dùng khi một sản phẩm, thông tin được công bố hoặc đưa ra một cách nhanh chóng mà không chuẩn bị kỹ.

Ví dụ:

  • She rushed out of the building when she heard the fire alarm.
    → Cô ấy lao nhanh ra ngoài tòa nhà khi nghe thấy chuông báo cháy.

  • He rushed out without even finishing his breakfast.
    → Anh ấy vội vã ra ngoài mà chưa kịp ăn sáng.

  • The company rushed out the new product to beat the competition.
    → Công ty tung ra gấp sản phẩm mới để vượt mặt đối thủ.

  • The publisher rushed out a new edition after the mistake was found.
    → Nhà xuất bản vội phát hành bản mới sau khi phát hiện lỗi.

  • They rushed out to greet their guests.
    → Họ vội vã chạy ra ngoài để chào đón khách.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rush out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dash out Lao ra nhanh He dashed out to get help. Anh ấy lao ra ngoài để tìm sự giúp đỡ.
Run out Chạy ra ngoài The children ran out to play. Bọn trẻ chạy ra ngoài chơi.
Release quickly Phát hành nhanh They released the movie quickly. Họ phát hành phim rất nhanh

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stay in Ở trong nhà I decided to stay in and relax. Tôi quyết định ở nhà và thư giãn.
Hold back Giữ lại, không vội tung ra They held back the news. Họ giữ lại thông tin chưa công bố.
Delay Trì hoãn The release was delayed by a week. Việc phát hành bị hoãn một tuần.

1 623 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: