Squeeze up là gì? Tất tần tật về Squeeze up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Squeeze up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 558 26/04/2025


Squeeze up

I. Định nghĩa Squeeze up

Squeeze up: Gọi thêm nhiều người vào một nơi nào đó không thoải mái

Squeeze up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Động từ Squeeze (ép, nén) + Up (lên, vào gần nhau).

→Squeeze up có nghĩa là:

  • Ép lại gần nhau: Khi bạn làm cho một nhóm người hoặc vật thể chật chội hơn bằng cách ép chúng lại gần nhau hơn.

  • Di chuyển đến một không gian nhỏ hẹp hơn: Khi bạn cần làm cho bản thân hoặc ai đó di chuyển vào một không gian nhỏ hơn hoặc đông đúc hơn.

Ví dụ:

Four of us had to SQUEEZE UP in the back of the car. Bốn chúng tôi phải ngồi vào ghế sau của ô tô.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Squeeze up

1. Cấu trúc

  • S + squeeze up → Di chuyển lại gần nhau.

  • S + squeeze up + to + something/someone → Di chuyển hoặc ép lại gần một vật thể hoặc người.

2. Cách sử dụng

  • Squeeze up được sử dụng khi bạn muốn chỉ việc di chuyển hoặc điều chỉnh một cái gì đó hoặc một nhóm người vào một không gian chật hẹp hơn, như khi ngồi trong xe buýt hoặc chỗ ngồi đông đúc.

  • Cũng có thể sử dụng trong trường hợp bạn muốn tạo không gian cho một người khác.

Ví dụ:

  • We had to squeeze up so the other passengers could get on.
    → Chúng tôi phải ép lại gần nhau để các hành khách khác có thể lên xe.

  • Can you squeeze up a bit? I need some space.
    → Bạn có thể ép lại gần một chút không? Tôi cần thêm không gian.

  • There was no room for anyone else, so we had to squeeze up on the bench.
    → Không còn chỗ cho ai nữa, vì vậy chúng tôi phải ép lại gần trên ghế.

  • I had to squeeze up to make room for my friend.
    → Tôi phải ép lại để tạo chỗ cho bạn tôi.

  • Please squeeze up! The bus is getting crowded.
    → Làm ơn ép lại gần chút đi! Xe buýt sắp đông rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Squeeze up

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Press together Ép lại gần nhau They pressed together to fit in the small room. → Họ ép lại gần nhau để vừa trong phòng nhỏ.
Squash up Nén lại, ép lại We had to squash up in the backseat. → Chúng tôi phải nén lại ở ghế sau.
Crowd together Tụ tập lại gần nhau The children crowded together to get a better view. → Lũ trẻ tụ tập lại gần nhau để có tầm nhìn tốt hơn.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Spread out Lan rộng ra, tản ra The people spread out to find their seats. → Mọi người tản ra để tìm chỗ ngồi.
Move apart Di chuyển ra xa, tách ra They moved apart to make more space. → Họ di chuyển ra xa để tạo thêm không gian.
Separate Tách rời We decided to separate after the meeting. → Chúng tôi quyết định tách ra sau cuộc họp.

1 558 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: