Squeeze up là gì? Tất tần tật về Squeeze up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Squeeze up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Squeeze up
I. Định nghĩa Squeeze up
Squeeze up: Gọi thêm nhiều người vào một nơi nào đó không thoải mái
Squeeze up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
Động từ Squeeze (ép, nén) + Up (lên, vào gần nhau).
Squeeze up có nghĩa là:
-
Ép lại gần nhau: Khi bạn làm cho một nhóm người hoặc vật thể chật chội hơn bằng cách ép chúng lại gần nhau hơn.
-
Di chuyển đến một không gian nhỏ hẹp hơn: Khi bạn cần làm cho bản thân hoặc ai đó di chuyển vào một không gian nhỏ hơn hoặc đông đúc hơn.
Ví dụ:
Four of us had to SQUEEZE UP in the back of the car. Bốn chúng tôi phải ngồi vào ghế sau của ô tô.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Squeeze up
1. Cấu trúc
-
S + squeeze up → Di chuyển lại gần nhau.
-
S + squeeze up + to + something/someone → Di chuyển hoặc ép lại gần một vật thể hoặc người.
2. Cách sử dụng
-
Squeeze up được sử dụng khi bạn muốn chỉ việc di chuyển hoặc điều chỉnh một cái gì đó hoặc một nhóm người vào một không gian chật hẹp hơn, như khi ngồi trong xe buýt hoặc chỗ ngồi đông đúc.
-
Cũng có thể sử dụng trong trường hợp bạn muốn tạo không gian cho một người khác.
Ví dụ:
-
We had to squeeze up so the other passengers could get on.
→ Chúng tôi phải ép lại gần nhau để các hành khách khác có thể lên xe. -
Can you squeeze up a bit? I need some space.
→ Bạn có thể ép lại gần một chút không? Tôi cần thêm không gian. -
There was no room for anyone else, so we had to squeeze up on the bench.
→ Không còn chỗ cho ai nữa, vì vậy chúng tôi phải ép lại gần trên ghế. -
I had to squeeze up to make room for my friend.
→ Tôi phải ép lại để tạo chỗ cho bạn tôi. -
Please squeeze up! The bus is getting crowded.
→ Làm ơn ép lại gần chút đi! Xe buýt sắp đông rồi.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Squeeze up
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Press together | Ép lại gần nhau | They pressed together to fit in the small room. → Họ ép lại gần nhau để vừa trong phòng nhỏ. |
| Squash up | Nén lại, ép lại | We had to squash up in the backseat. → Chúng tôi phải nén lại ở ghế sau. |
| Crowd together | Tụ tập lại gần nhau | The children crowded together to get a better view. → Lũ trẻ tụ tập lại gần nhau để có tầm nhìn tốt hơn. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ & Dịch |
|---|---|---|
| Spread out | Lan rộng ra, tản ra | The people spread out to find their seats. → Mọi người tản ra để tìm chỗ ngồi. |
| Move apart | Di chuyển ra xa, tách ra | They moved apart to make more space. → Họ di chuyển ra xa để tạo thêm không gian. |
| Separate | Tách rời | We decided to separate after the meeting. → Chúng tôi quyết định tách ra sau cuộc họp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
