Barge in là gì? Tất tần tật về Barge in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Barge in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 566 09/05/2025


Barge in

I. Định nghĩa Barge in

barge in: Xâm nhập, đột nhập và làm gián đoạn

Barge in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: barge – lao vào, chen vào (thường vụng về, thô lỗ)

  • Giới từ: in – vào bên trong

=> barge in có nghĩa là: Xông vào hoặc chen vào một nơi / cuộc nói chuyện / tình huống mà không được mời hoặc không phù hợp, thường gây khó chịu.

Ví dụ:

He keeps barging in and asking stupid questions when I'm trying to work. (Anh ta đột nhập vào và hỏi một vài câu ngớ ngẩn khi tôi đang làm việc.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Barge in

1. Cấu trúc

  • Barge in + (on someone/something)
    → Lao vào (nơi, cuộc trò chuyện, v.v.) không đúng lúc

  • Barge in + to a place
    → Đột ngột bước vào không xin phép

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó xâm nhập một cách bất ngờ và vô duyên vào nơi riêng tư, cuộc họp, hoặc cuộc trò chuyện.

  • Thường mang nghĩa tiêu cực – gây phiền, làm gián đoạn.

  • Có thể dùng theo nghĩa bóng khi chen vào câu chuyện người khác đang nói.

Ví dụ:

  • He just barged in without knocking.
    → Anh ta cứ thế xông vào mà không gõ cửa.

  • She barged in on our meeting and started talking.
    → Cô ấy đột ngột chen vào cuộc họp của chúng tôi và bắt đầu nói.

  • I was having a private conversation and he barged in.
    → Tôi đang nói chuyện riêng thì anh ta chen vào.

  • Don’t barge in when people are talking.
    → Đừng chen ngang khi người khác đang nói.

  • The kids barged into the room yelling and laughing.
    → Lũ trẻ xông vào phòng la hét và cười đùa ầm ĩ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Barge in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Interrupt Làm gián đoạn Don’t interrupt the conversation. Đừng làm gián đoạn cuộc trò chuyện.
Butt in Chen ngang vào chuyện người khác She always butts in when we’re talking. Cô ấy luôn chen vào khi chúng tôi đang nói chuyện.
Burst in Xông vào một cách đột ngột He burst in without warning. Anh ta xông vào mà không báo trước.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Wait your turn Đợi đến lượt Please wait your turn to speak. Hãy đợi đến lượt bạn để phát biểu.
Enter politely Bước vào lịch sự She entered politely after knocking. Cô ấy bước vào một cách lịch sự sau khi gõ cửa.
Respect privacy Tôn trọng sự riêng tư He always respects others’ privacy. Anh ấy luôn tôn trọng sự riêng tư của người khác.

1 566 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: