Scout about là gì? Tất tần tật về Scout about
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Scout about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Scout about
I. Định nghĩa Scout about
Scout about: Tìm thứ gì đó ở nhiều chỗ khác nhau
Scout about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: scout → có nghĩa là do thám, tìm kiếm, thăm dò.
-
Phó từ: about → mang nghĩa quanh, xung quanh, thể hiện hành động tìm kiếm trong phạm vi rộng.
Scout about = đi loanh quanh để tìm kiếm hoặc quan sát điều gì đó, thường là để thăm dò, khám phá, hoặc chuẩn bị trước.
Ví dụ:
The company is SCOUTING ABOUT for new staff. Công ty đang tìm thêm nhiều nhân viên mới.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Scout about
1. Cấu trúc
-
Scout about + somewhere (địa điểm, khu vực)
-
Dùng nhiều với chủ ngữ là người hoặc nhóm người (soldier, explorer, manager...)
2. Cách sử dụng
-
Thường dùng trong ngữ cảnh:
-
Tìm kiếm địa điểm, vị trí, cơ hội, vật thể lạ
-
Thăm dò trước khi hành động (ví dụ: đi cắm trại, quân sự, kinh doanh)
-
Có thể mang sắc thái khám phá, điều tra hoặc chuẩn bị trước.
-
-
Có tính chất không chính thức hoặc mô tả hành động quan sát thực tế.
Ví dụ:
-
We scouted about the forest for a place to pitch our tent.
→ Chúng tôi đi loanh quanh trong rừng để tìm chỗ dựng lều. -
She scouted about the market for the freshest vegetables.
→ Cô ấy đi khắp chợ để tìm rau tươi nhất. -
They scouted about the old building before filming.
→ Họ thăm dò tòa nhà cũ trước khi quay phim. -
He scouted about the neighborhood before buying the house.
→ Anh ấy đi dò xét khu phố trước khi mua nhà. -
The team scouted about for potential locations to open a branch.
→ Nhóm đã đi tìm kiếm các địa điểm tiềm năng để mở chi nhánh.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Scout about
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Look around | Nhìn quanh, tìm kiếm | She looked around for a quiet café. | Cô ấy tìm một quán cà phê yên tĩnh. |
| Search around | Tìm kiếm xung quanh | They searched around the park for the lost keys. | Họ tìm quanh công viên để tìm chìa khóa bị mất. |
| Explore | Khám phá, tìm hiểu | We explored the area before setting up camp. | Chúng tôi khám phá khu vực trước khi cắm trại. |
| Investigate | Điều tra, khảo sát | He investigated the property before making an offer. | Anh ta khảo sát tài sản trước khi đưa ra giá. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Ignore | Bỏ qua, không để ý | They ignored the signs of danger. | Họ phớt lờ các dấu hiệu nguy hiểm. |
| Overlook | Không nhận thấy, bỏ sót | She overlooked a great location nearby. | Cô ấy bỏ sót một địa điểm rất tốt gần đó. |
| Stay put | Ở yên một chỗ | Instead of scouting, they stayed put at the campsite. | Thay vì đi tìm kiếm, họ ở yên tại khu cắm trại. |
| Avoid | Tránh né | He avoided the crowded streets. | Anh ta tránh những con phố đông người. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
