Scout about là gì? Tất tần tật về Scout about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Scout about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 452 23/04/2025


Scout about

I. Định nghĩa Scout about

Scout about: Tìm thứ gì đó ở nhiều chỗ khác nhau

Scout about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: scout → có nghĩa là do thám, tìm kiếm, thăm dò.

  • Phó từ: about → mang nghĩa quanh, xung quanh, thể hiện hành động tìm kiếm trong phạm vi rộng.

→ Scout about = đi loanh quanh để tìm kiếm hoặc quan sát điều gì đó, thường là để thăm dò, khám phá, hoặc chuẩn bị trước.

Ví dụ:

The company is SCOUTING ABOUT for new staff. Công ty đang tìm thêm nhiều nhân viên mới.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Scout about

1. Cấu trúc

  • Scout about + somewhere (địa điểm, khu vực)

  • Dùng nhiều với chủ ngữ là người hoặc nhóm người (soldier, explorer, manager...)

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng trong ngữ cảnh:

    • Tìm kiếm địa điểm, vị trí, cơ hội, vật thể lạ

    • Thăm dò trước khi hành động (ví dụ: đi cắm trại, quân sự, kinh doanh)

    • Có thể mang sắc thái khám phá, điều tra hoặc chuẩn bị trước.

  • Có tính chất không chính thức hoặc mô tả hành động quan sát thực tế.

Ví dụ:

  • We scouted about the forest for a place to pitch our tent.
    → Chúng tôi đi loanh quanh trong rừng để tìm chỗ dựng lều.

  • She scouted about the market for the freshest vegetables.
    → Cô ấy đi khắp chợ để tìm rau tươi nhất.

  • They scouted about the old building before filming.
    → Họ thăm dò tòa nhà cũ trước khi quay phim.

  • He scouted about the neighborhood before buying the house.
    → Anh ấy đi dò xét khu phố trước khi mua nhà.

  • The team scouted about for potential locations to open a branch.
    → Nhóm đã đi tìm kiếm các địa điểm tiềm năng để mở chi nhánh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Scout about

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Look around Nhìn quanh, tìm kiếm She looked around for a quiet café. Cô ấy tìm một quán cà phê yên tĩnh.
Search around Tìm kiếm xung quanh They searched around the park for the lost keys. Họ tìm quanh công viên để tìm chìa khóa bị mất.
Explore Khám phá, tìm hiểu We explored the area before setting up camp. Chúng tôi khám phá khu vực trước khi cắm trại.
Investigate Điều tra, khảo sát He investigated the property before making an offer. Anh ta khảo sát tài sản trước khi đưa ra giá.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Ignore Bỏ qua, không để ý They ignored the signs of danger. Họ phớt lờ các dấu hiệu nguy hiểm.
Overlook Không nhận thấy, bỏ sót She overlooked a great location nearby. Cô ấy bỏ sót một địa điểm rất tốt gần đó.
Stay put Ở yên một chỗ Instead of scouting, they stayed put at the campsite. Thay vì đi tìm kiếm, họ ở yên tại khu cắm trại.
Avoid Tránh né He avoided the crowded streets. Anh ta tránh những con phố đông người.

1 452 23/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: