Track down là gì? Tất tần tật về Track down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Track down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 647 12/04/2025


Track down

I. Định nghĩa Track down

Track down: Tìm thấy sau một công cuộc tìm kiếm lâu dài

Track down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Track (động từ): lần theo dấu vết, theo dõi.

  • Down (trạng từ/giới từ): chỉ hướng đi xuống, hoàn tất, hoặc theo đến tận cùng.

→ Track down nghĩa là lần theo dấu vết để tìm thấy ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt khi điều đó khó khăn hoặc mất thời gian.

Ví dụ:

It took me ages to TRACK them DOWN in the crowd at the football game. Phải mất một lúc lâu tôi mới có thể tìm thấy họ trong đám đông ở trận bóng đá đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Track down

1. Cấu trúc

Track down + someone/something

→ Tìm thấy ai hoặc cái gì sau quá trình tìm kiếm.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường, đặc biệt khi nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc tìm kiếm.

  • Phổ biến trong điều tra, truy tìm tội phạm, tìm đồ thất lạc, hoặc tìm người, vật hiếm.

Ví dụ:

  • The police finally tracked down the suspect after a long investigation.
    → Cảnh sát cuối cùng đã tìm ra nghi phạm sau một cuộc điều tra kéo dài.

  • It took me hours to track down the book I wanted in that huge library.
    → Tôi mất hàng giờ để tìm được cuốn sách mình muốn trong thư viện khổng lồ đó.

  • She’s trying to track down her old classmates from high school.
    → Cô ấy đang cố tìm lại các bạn học cũ thời trung học.

  • We managed to track down the source of the rumor.
    → Chúng tôi đã lần ra được nguồn gốc của tin đồn.

  • He tracked down a rare coin to complete his collection.
    → Anh ấy đã tìm được một đồng xu hiếm để hoàn thiện bộ sưu tập.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Track down

1. Từ đồng nghĩa

  • Hunt for
    → The reporter hunted for evidence to support her story.
    → Phóng viên đã tìm kiếm bằng chứng để hỗ trợ cho bài viết của mình.

  • Search for
    → They searched for the missing child in the forest.
    → Họ đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích trong rừng.

  • Locate
    → The mechanic located the problem in the engine.
    → Thợ sửa xe đã xác định được vấn đề trong động cơ.

2. Từ trái nghĩa

  • Lose track of
    → She lost track of time while reading.
    → Cô ấy không kiểm soát được thời gian khi đang đọc sách.

  • Miss
    → He missed the opportunity to find the rare stamp.
    → Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội tìm được con tem hiếm.

1 647 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: