Mope around là gì? Tất tần tật về Mope around

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Mope around từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 17/04/2025


Mope around

I. Định nghĩa Mope around

Mope around: Di chuyển xung quanh khi đang không vui

Mope around là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Mope (động từ): thể hiện trạng thái buồn bã, ủ rũ, thiếu năng lượng, thường vì thất vọng, đau khổ.

  • Around (trạng từ): đi loanh quanh, không có mục đích rõ ràng.

→ Mope around: hành động lê la, quanh quẩn buồn bã, thường là trong nhà hoặc ở một nơi nào đó, vì buồn, thất vọng hoặc mất tinh thần.

Ví dụ:

He's been MOPING AROUND since his girlfriend left him. Anh ấy sống trong nỗi buồn kể từ khi bạn gái bỏ anh ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Mope around

1. Cấu trúc

  • Mope around + nơi chốn:

→ Diễn tả ai đó đi loanh quanh một nơi, thể hiện sự buồn bã.

Ví dụ: He’s moping around the house.

  • Mope around + lý do/ngữ cảnh (trực tiếp hoặc ngầm hiểu)

→ She’s been moping around ever since the breakup.

2. Cách sử dụng

Thường dùng để mô tả một người đang thiếu sức sống, buồn rầu, không hứng thú làm gì cả, nhất là sau một chuyện không vui (chia tay, thất bại, bị từ chối...).

Ví dụ:

  • He’s just been moping around all day after the argument.
    → Anh ấy cứ buồn rầu quanh quẩn cả ngày sau cuộc cãi vã.

  • I don't want to spend my vacation moping around the house.
    → Tôi không muốn dành kỳ nghỉ của mình chỉ để buồn rầu ở nhà.

  • She mope around the kitchen, not saying a word.
    → Cô ấy ủ rũ quanh bếp, không nói lời nào.

  • Stop moping around and do something productive!
    → Đừng ủ rũ nữa, làm gì đó có ích đi!

  • They moped around after losing the championship.
    → Họ lủi thủi buồn bã sau khi thua trận chung kết.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Mope around

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Mope about Lang thang buồn bã (cách nói tương đương) He’s moping about after the breakup. → Anh ấy cứ buồn bã sau khi chia tay.
Brood Suy nghĩ ủ ê, buồn bã He sat there brooding in silence. → Anh ấy ngồi đó buồn rầu trong im lặng.
Laze around Nằm lười, không làm gì (ít buồn hơn) He spent the weekend lazing around the house. → Anh ấy dành cuối tuần chỉ để lười biếng ở nhà.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ (dịch)
Cheer up Vui vẻ lên Come on, cheer up! It’ll be fine. → Vui lên nào! Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Perk up Hồi sinh tinh thần, vui trở lại She perked up after seeing her friends. → Cô ấy tươi tỉnh hơn sau khi gặp bạn bè.
Be energetic Năng động, tràn đầy năng lượng He’s always energetic in the morning. → Anh ấy luôn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.

1 612 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: