Come out là gì? Tất tần tật về come out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 688 08/05/2025


Come out

I. Định nghĩa Come out

come out: Để lộ bí mật, tin tức, .../ Phát hành, xuất bản ra công chúng/ Giặt, tẩy sạch cái gì/ Tuyên bố công khai mình là người đồng tính/ (Mặt trời) xuất hiện, ló ra

Come out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: come

  • Giới từ/phó từ: out

→ Định nghĩa come out:

  • Xuất hiện, lộ diện, bước ra ngoài

  • Công khai (sự thật, tin tức, bí mật...)

  • Công bố, phát hành (sách, phim, bài hát...)

  • Tuyên bố xu hướng tính dục (come out as gay/lesbian...)

  • Kết quả, trở nên như thế nào (thành phẩm)

  • Rời khỏi (một nhóm, tổ chức, cuộc thi...)

  • Bị rửa trôi, biến mất (vết bẩn, màu...)

Ví dụ:

The details of the scandal came out in the press and she had to resign. (Chi tiết về vụ xì-căng-đan đã để lộ với cánh báo chí và cô ta phải từ chức.)

The band's new CD is coming out in September. (Đĩa mới của ban nhạc sẽ phát hành vào tháng Chín.)

The red wine I spilt just will not come out of the carpet no matter what I try to clean it with. (Rượu vang đỏ tôi làm tràn sẽ không bị tẩy sạch khỏi tấm thảm dù cho tôi có cố gắng làm sạch nó.)

She came out at university and has been living with her partner, Jane, for the last couple of years. (Cô ấy công khai mình là người đồng tính ở trường đại học và đã chung sống với người bạn đời của cô ta, Jane, trong vài năm trở lại đây.)

It started cloudy, but then the sun came out and we all went to the park. (Trời đã bắt đầu u ám, nhưng sau đó mặt trời xuất hiện và tất cả chúng tôi đi tới công viên.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come out

1. Cấu trúc

  • Come out + as + tính từ/danh từ → công khai điều gì

  • Come out + well/badly → kết quả tốt/xấu

  • Come out + in + something → nổi mẩn, dị ứng

2. Cách sử dụng

  • The sun came out after three days of rain.
    → Mặt trời đã ló ra sau ba ngày mưa liên tục.
    (Nghĩa: xuất hiện, ló ra)

  • Her first novel came out in 2020 and became a bestseller.
    → Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy phát hành năm 2020 và trở thành sách bán chạy.
    (Nghĩa: được phát hành)

  • He came out as gay when he turned 25.
    → Anh ấy công khai là người đồng tính khi anh 25 tuổi.
    (Nghĩa: công khai xu hướng tính dục)

  • The truth finally came out during the investigation.
    → Sự thật cuối cùng cũng được tiết lộ trong cuộc điều tra.
    (Nghĩa: bị phơi bày, lộ ra)

  • That red wine stain won’t come out of the carpet.
    → Vết rượu vang đỏ đó không thể tẩy ra khỏi tấm thảm.
    (Nghĩa: biến mất, rửa sạch – dùng với vết bẩn)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come out

1. Từ đồng nghĩa

Nghĩa Đồng nghĩa Ví dụ Dịch
Xuất hiện appear, emerge The sun came out. Mặt trời ló ra.
Công bố be released, be published The movie came out last week. Phim ra tuần trước.
Công khai xu hướng tính dục reveal, open up She came out as lesbian. Cô ấy công khai là người đồng tính nữ.
Lộ rõ be exposed, be revealed The truth came out. Sự thật bị lộ.

2. Từ trái nghĩa

Nghĩa Trái nghĩa Ví dụ Dịch
Xuất hiện go in, disappear The sun went in again. Mặt trời lại khuất.
Công bố stay hidden, be delayed The film hasn’t come out yet. Phim vẫn chưa phát hành.
Công khai stay closeted, hide He hasn’t come out yet. Anh ấy vẫn chưa công khai.

1 688 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: