Pull off là gì? Tất tần tật về Pull off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pull off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 742 21/04/2025


Pull off

I. Định nghĩa Pull off

Pull off: Thành công làm cái gì đó khó/ Bắt đầu lăn bánh

Pull off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • pull: động từ, nghĩa là "kéo"

  • off: trạng từ/giới từ, nghĩa là "ra, tách ra"

→Định nghĩa Pull off :

  • Thực hiện thành công một việc khó khăn

  • (xe cộ) Rời khỏi đường chính, tấp vào lề / chỗ khác

  • Gỡ / kéo cái gì ra khỏi cái khác

Ví dụ:

Noone thought that she would be able to do it, but she PULLED it OFF in the end. Không ai nghĩ rằng cô ấy có thể làm điều đó nhưng cô ấy cuối cùng cũng đã thành công thực hiện nó.

When the lights turned green, the car PULLED OFF. Khi đèn chuyển sang xanh thì ô tô bắt đầu lăn bánh.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pull off

1. Cấu trúc

  • pull off + something → thực hiện thành công

  • pull off + road / highway → xe rẽ hoặc tấp vào

  • pull off + đồ vật → kéo cái gì ra khỏi người/vật

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa
Công việc, thi đấu Làm được điều khó
Giao thông Xe rẽ khỏi đường chính
Hành động vật lý Gỡ, kéo đồ vật ra khỏi cơ thể hoặc nơi nào đó

Ví dụ:

  • He pulled off a surprise victory.
    → Anh ấy bất ngờ giành chiến thắng.

  • We pulled off the road to rest.
    → Chúng tôi rẽ vào lề đường để nghỉ.

  • She pulled off her gloves and smiled.
    → Cô ấy tháo găng tay và mỉm cười.

  • They pulled off the deal despite all the risks.
    → Họ đã hoàn tất thương vụ dù có nhiều rủi ro.

  • I can't believe we pulled it off!
    → Tôi không thể tin là chúng ta làm được điều đó!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pull off

1. Từ đồng nghĩa

  • succeed (thành công)

→ He succeeded in passing the exam.

→ Anh ấy đã thi đậu.

  • accomplish (hoàn thành)

→ She accomplished her goal.

→ Cô ấy đã đạt được mục tiêu.

  • manage to (xoay xở để làm được)

→ They managed to fix the car in time.

→ Họ đã xoay xở sửa xe đúng lúc.

2. Từ trái nghĩa

  • fail (thất bại)

→ He failed to complete the task.

→ Anh ấy không hoàn thành được nhiệm vụ.

  • give up (bỏ cuộc)

→ She gave up when it got too hard.

→ Cô ấy bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên quá khó.

  • mess up (làm hỏng, làm rối tung)

→ I messed up the presentation.

→ Tôi làm hỏng buổi thuyết trình.

1 742 21/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: