Reason out là gì? Tất tần tật về Reason out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reason out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 462 22/04/2025


Reason out

I. Định nghĩa Reason out

Reason out: Đi đến kết luận sau khi suy nghĩ

Reason out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reason (động từ): lý luận, suy luận, lập luận

  • Out (trạng từ/phó từ): ra, rõ ràng, hoàn toàn

→ Reason out: Suy luận, phân tích và đi đến kết luận hoặc giải pháp bằng lý trí, logic.

Ví dụ:

He REASONED OUT the answer to the math problem. Anh ấy đã đưa ra câu trả lời cho vấn đề toán học này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reason out

1. Cấu trúc

  • Reason out + something

  • Reason something out (có thể tách được)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn.

  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cần suy nghĩ logic, tìm giải pháp cho vấn đề phức tạp.

  • Có thể dùng với đại từ ("it", "them") ở giữa.

Ví dụ:

  • He finally reasoned out the solution to the puzzle.
    → Cuối cùng anh ấy đã suy luận ra lời giải của câu đố.

  • We need to reason this out before making any decisions.
    → Chúng ta cần suy nghĩ kỹ điều này trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.

  • She tried to reason out why he left so suddenly.
    → Cô ấy cố gắng lý giải tại sao anh ta lại rời đi đột ngột như vậy.

  • They reasoned out a plan to reduce costs.
    → Họ đã suy luận và đưa ra một kế hoạch giảm chi phí.

  • The scientist reasoned out a new theory from the data.
    → Nhà khoa học đã suy ra một lý thuyết mới từ dữ liệu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reason out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Figure out Tìm ra, hiểu ra I figured out the problem. (Tôi đã hiểu ra vấn đề.)
Work out Tính toán, tìm ra We worked out a solution. (Chúng tôi đã tìm ra giải pháp.)
Think through Suy nghĩ kỹ She thought through the consequences. (Cô ấy đã suy nghĩ kỹ hậu quả.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Ignore Phớt lờ, bỏ qua He ignored the problem. (Anh ta phớt lờ vấn đề.)
Overlook Bỏ sót, không để ý She overlooked an important detail. (Cô ấy đã bỏ sót một chi tiết quan trọng.)
Confuse Gây bối rối, làm rối The information confused me. (Thông tin khiến tôi bối rối.)

1 462 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: