Shut yourself away là gì? Tất tần tật về Shut yourself away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut yourself away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 542 25/04/2025


Shut yourself away

I. Định nghĩa Shut yourself away

Shut yourself away: Rút khỏi công ty

Shut yourself away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • shut (động từ): đóng, khép lại

  • yourself (đại từ phản thân): bản thân bạn

  • away (trạng từ): ra ngoài, xa rời

→ Shut yourself away có nghĩa là tự cô lập bản thân, không tham gia vào các hoạt động xã hội, hoặc ở trong một nơi nào đó và không muốn ai quấy rầy.

Ví dụ:

She's SHUT herself AWAY to revise for her exams. Cô ấy đã rút khỏi công ty để ôn thi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut yourself away

1. Cấu trúc

  • Shut yourself away (from something): tự nhốt mình lại, tách mình khỏi một nơi hoặc người nào đó

  • Shut yourself away for (a period of time): tự cô lập bản thân trong một khoảng thời gian

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó cô lập bản thân vì lý do cá nhân, cảm xúc hoặc cần tập trung vào một việc gì đó mà không bị quấy rầy.

  • Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ai đó tránh xa thế giới bên ngoài vì không muốn đối diện với điều gì đó, như cảm giác buồn bã hay mệt mỏi.

Ví dụ:

  • After the argument, she shut herself away in her room for hours.
    → Sau cuộc cãi vã, cô ấy tự nhốt mình trong phòng suốt nhiều giờ.

  • He shut himself away from the world to write his novel.
    → Anh ấy tự cô lập bản thân khỏi thế giới để viết tiểu thuyết của mình.

  • Feeling overwhelmed, she decided to shut herself away from her friends for a while.
    → Cảm thấy áp lực, cô ấy quyết định tách mình ra khỏi bạn bè một thời gian.

  • Sometimes, it's important to shut yourself away and recharge.
    → Đôi khi, việc tự cô lập mình lại và nghỉ ngơi là rất quan trọng.

  • He shut himself away in the office, working late into the night.
    → Anh ấy tự nhốt mình trong văn phòng, làm việc đến khuya.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut yourself away

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
isolate yourself tự cô lập bản thân She decided to isolate herself from the social media for a month. → Cô ấy quyết định tự cô lập bản thân khỏi mạng xã hội trong một tháng.
withdraw rút lui, tách mình ra After the breakup, he withdrew from his social circle. → Sau khi chia tay, anh ấy rút lui khỏi vòng tròn bạn bè.
seclude yourself tự tách mình ra, ở riêng She secluded herself in her cabin for the weekend. → Cô ấy tách mình ra trong căn nhà gỗ suốt cuối tuần.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
socialize giao tiếp, hòa nhập với xã hội He loves to socialize with his colleagues after work. → Anh ấy thích giao tiếp với đồng nghiệp sau giờ làm.
engage tham gia, tham dự She engaged in the meeting to discuss the project. → Cô ấy tham gia vào cuộc họp để thảo luận về dự án.
join tham gia, gia nhập They invited him to join the party. → Họ mời anh ấy tham gia bữa tiệc.

1 542 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: