Shut yourself away là gì? Tất tần tật về Shut yourself away
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shut yourself away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shut yourself away
I. Định nghĩa Shut yourself away
Shut yourself away: Rút khỏi công ty
Shut yourself away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
shut (động từ): đóng, khép lại
-
yourself (đại từ phản thân): bản thân bạn
-
away (trạng từ): ra ngoài, xa rời
Shut yourself away có nghĩa là tự cô lập bản thân, không tham gia vào các hoạt động xã hội, hoặc ở trong một nơi nào đó và không muốn ai quấy rầy.
Ví dụ:
She's SHUT herself AWAY to revise for her exams. Cô ấy đã rút khỏi công ty để ôn thi.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shut yourself away
1. Cấu trúc
-
Shut yourself away (from something): tự nhốt mình lại, tách mình khỏi một nơi hoặc người nào đó
-
Shut yourself away for (a period of time): tự cô lập bản thân trong một khoảng thời gian
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi ai đó cô lập bản thân vì lý do cá nhân, cảm xúc hoặc cần tập trung vào một việc gì đó mà không bị quấy rầy.
-
Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ai đó tránh xa thế giới bên ngoài vì không muốn đối diện với điều gì đó, như cảm giác buồn bã hay mệt mỏi.
Ví dụ:
-
After the argument, she shut herself away in her room for hours.
→ Sau cuộc cãi vã, cô ấy tự nhốt mình trong phòng suốt nhiều giờ. -
He shut himself away from the world to write his novel.
→ Anh ấy tự cô lập bản thân khỏi thế giới để viết tiểu thuyết của mình. -
Feeling overwhelmed, she decided to shut herself away from her friends for a while.
→ Cảm thấy áp lực, cô ấy quyết định tách mình ra khỏi bạn bè một thời gian. -
Sometimes, it's important to shut yourself away and recharge.
→ Đôi khi, việc tự cô lập mình lại và nghỉ ngơi là rất quan trọng. -
He shut himself away in the office, working late into the night.
→ Anh ấy tự nhốt mình trong văn phòng, làm việc đến khuya.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shut yourself away
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| isolate yourself | tự cô lập bản thân | She decided to isolate herself from the social media for a month. → Cô ấy quyết định tự cô lập bản thân khỏi mạng xã hội trong một tháng. |
| withdraw | rút lui, tách mình ra | After the breakup, he withdrew from his social circle. → Sau khi chia tay, anh ấy rút lui khỏi vòng tròn bạn bè. |
| seclude yourself | tự tách mình ra, ở riêng | She secluded herself in her cabin for the weekend. → Cô ấy tách mình ra trong căn nhà gỗ suốt cuối tuần. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa trái ngược | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| socialize | giao tiếp, hòa nhập với xã hội | He loves to socialize with his colleagues after work. → Anh ấy thích giao tiếp với đồng nghiệp sau giờ làm. |
| engage | tham gia, tham dự | She engaged in the meeting to discuss the project. → Cô ấy tham gia vào cuộc họp để thảo luận về dự án. |
| join | tham gia, gia nhập | They invited him to join the party. → Họ mời anh ấy tham gia bữa tiệc. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
