Bowl over là gì? Tất tần tật về bowl over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bowl over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bowl over
I. Định nghĩa Bowl over
bowl over: Sửng sốt, kinh ngạc/ Đánh đổ, đánh ngã
Bowl over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
bowl (động từ): lăn, lăn vào một cái gì đó
-
over (trạng từ): qua, lên trên
Định nghĩa Bowl over :
-
Nghĩa đen: Đẩy hoặc làm cho một vật thể lăn qua hoặc rơi xuống (thường dùng trong thể thao hoặc mô tả hành động).
-
Nghĩa bóng: Gây ấn tượng mạnh, khiến ai đó cảm thấy bất ngờ hoặc choáng ngợp (thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).
Ví dụ:
I was bowled over by the news. (Tôi đã bị sửng sốt bởi tin tức đó.)
He was bowled over by the crowd rushing out. (Cậu ta bị xô ngã bởi đám đông chen lấy.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bowl over
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + bowl over + someone | Làm cho ai đó cảm thấy choáng ngợp, bất ngờ | His speech really bowled me over. | Bài phát biểu của anh ấy khiến tôi rất ấn tượng. |
| S + bowl + something + over | Đẩy, làm ngã hoặc làm cho vật gì đó lăn qua | He bowled the ball over the fence. | Anh ấy đã làm quả bóng lăn qua hàng rào. |
2. Cách sử dụng
-
Bowl over có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (như môn bowling) hoặc khi diễn tả cảm xúc bất ngờ, ấn tượng mạnh.
-
Cụm động từ này thường được dùng với nghĩa bóng trong giao tiếp, khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Her kindness really bowled me over. | Sự tốt bụng của cô ấy thực sự khiến tôi bất ngờ. |
| The actor's performance bowled the audience over. | Màn trình diễn của diễn viên khiến khán giả rất ấn tượng. |
| The news of his promotion bowled me over. | Tin tức về việc thăng chức của anh ấy khiến tôi bất ngờ. |
| His generosity bowled me over. | Sự hào phóng của anh ấy khiến tôi rất ấn tượng. |
| The sudden change of plans completely bowled me over. | Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến tôi hoàn toàn choáng váng. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bowl over
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| amaze (làm kinh ngạc) | She amazed everyone with her performance. | Cô ấy đã làm mọi người kinh ngạc với màn trình diễn của mình. |
| astonish (làm sửng sốt) | His actions astonished me. | Hành động của anh ấy khiến tôi sửng sốt. |
| overwhelm (làm choáng ngợp) | The beauty of the landscape overwhelmed me. | Cảnh đẹp của phong cảnh khiến tôi choáng ngợp. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| underwhelm (không ấn tượng) | The performance underwhelmed the critics. | Màn trình diễn không để lại ấn tượng với các nhà phê bình. |
| disappoint (thất vọng) | The results disappointed the team. | Kết quả làm đội bóng thất vọng. |
| bore (làm chán) | The lecture bored the students. | Bài giảng làm các sinh viên cảm thấy chán nản. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
