Bowl over là gì? Tất tần tật về bowl over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bowl over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 366 12/05/2025


Bowl over

I. Định nghĩa Bowl over

bowl over: Sửng sốt, kinh ngạc/ Đánh đổ, đánh ngã

Bowl over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bowl (động từ): lăn, lăn vào một cái gì đó

  • over (trạng từ): qua, lên trên

→ Định nghĩa Bowl over :

  • Nghĩa đen: Đẩy hoặc làm cho một vật thể lăn qua hoặc rơi xuống (thường dùng trong thể thao hoặc mô tả hành động).

  • Nghĩa bóng: Gây ấn tượng mạnh, khiến ai đó cảm thấy bất ngờ hoặc choáng ngợp (thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc).

Ví dụ:

I was bowled over by the news. (Tôi đã bị sửng sốt bởi tin tức đó.)

He was bowled over by the crowd rushing out. (Cậu ta bị xô ngã bởi đám đông chen lấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bowl over

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bowl over + someone Làm cho ai đó cảm thấy choáng ngợp, bất ngờ His speech really bowled me over. Bài phát biểu của anh ấy khiến tôi rất ấn tượng.
S + bowl + something + over Đẩy, làm ngã hoặc làm cho vật gì đó lăn qua He bowled the ball over the fence. Anh ấy đã làm quả bóng lăn qua hàng rào.

2. Cách sử dụng

  • Bowl over có thể dùng trong ngữ cảnh thể thao (như môn bowling) hoặc khi diễn tả cảm xúc bất ngờ, ấn tượng mạnh.

  • Cụm động từ này thường được dùng với nghĩa bóng trong giao tiếp, khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Her kindness really bowled me over. Sự tốt bụng của cô ấy thực sự khiến tôi bất ngờ.
The actor's performance bowled the audience over. Màn trình diễn của diễn viên khiến khán giả rất ấn tượng.
The news of his promotion bowled me over. Tin tức về việc thăng chức của anh ấy khiến tôi bất ngờ.
His generosity bowled me over. Sự hào phóng của anh ấy khiến tôi rất ấn tượng.
The sudden change of plans completely bowled me over. Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch khiến tôi hoàn toàn choáng váng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bowl over

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
amaze (làm kinh ngạc) She amazed everyone with her performance. Cô ấy đã làm mọi người kinh ngạc với màn trình diễn của mình.
astonish (làm sửng sốt) His actions astonished me. Hành động của anh ấy khiến tôi sửng sốt.
overwhelm (làm choáng ngợp) The beauty of the landscape overwhelmed me. Cảnh đẹp của phong cảnh khiến tôi choáng ngợp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
underwhelm (không ấn tượng) The performance underwhelmed the critics. Màn trình diễn không để lại ấn tượng với các nhà phê bình.
disappoint (thất vọng) The results disappointed the team. Kết quả làm đội bóng thất vọng.
bore (làm chán) The lecture bored the students. Bài giảng làm các sinh viên cảm thấy chán nản.

1 366 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: