Round down là gì? Tất tần tật về Round down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Round down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 713 22/04/2025


Round down

I. Định nghĩa Round down

Round down: Giảm một số đến số nguyên gần nhất hoặc số kết thúc bằng không

Round down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Round (động từ): làm tròn (số)

  • Down (phó từ): xuống, giảm

→ Round down là một cụm động từ mang nghĩa làm tròn số xuống, tức là giảm số thập phân hoặc số lẻ xuống giá trị nguyên thấp hơn gần nhất.

Ví dụ:

They ROUNDED DOWN my tax bill. Họ làm tròn hóa đơn thuế của tôi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Round down

1. Cấu trúc

  • Round down + a number

  • Number + is/was rounded down to + new value

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong toán học, kế toán, lập trình, hoặc bất kỳ bối cảnh nào liên quan đến số liệu.

  • Trái ngược với "round up" – làm tròn lên.

Ví dụ:

  • If the result is 5.9, we round it down to 5.
    → Nếu kết quả là 5.9, chúng ta làm tròn xuống thành 5.

  • They rounded down the price to attract more customers.
    → Họ giảm giá nhẹ để thu hút thêm khách hàng.

  • 3.8 is rounded down to 3 in this calculation.
    → 3.8 được làm tròn xuống thành 3 trong phép tính này.

  • Please round down any decimals when reporting the total.
    → Hãy làm tròn xuống bất kỳ số thập phân nào khi báo cáo tổng.

  • In the app, all values are automatically rounded down.
    → Trong ứng dụng, tất cả giá trị đều tự động làm tròn xuống.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Round down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Floor (math) Làm tròn xuống (trong lập trình/toán) The value was floored to 3. Giá trị được làm tròn xuống thành 3.
Truncate Cắt bỏ phần thập phân The result is truncated to 4. Kết quả bị cắt thành 4.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Round up Làm tròn lên We rounded up 4.2 to 5. Chúng tôi làm tròn lên 4.2 thành 5.
Ceil (math) Làm tròn lên (kỹ thuật) The value was ceiled to 6. Giá trị được làm tròn lên thành 6.

1 713 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: