Swan off là gì? Tất tần tật về Swan off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Swan off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 560 29/04/2025


Swan off

I. Định nghĩa Swan off

Swan off: Rời đi một cách anh dũng

Swan off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Danh từ: swan (thiên nga – hình ảnh duyên dáng, tự do)

  • Phó từ: off → rời đi

→ Swan off: Bỏ đi đâu đó thư thả (thường để vui chơi) trong khi người khác vẫn đang làm việc; mang sắc thái mỉa mai hoặc phàn nàn.

Ví dụ:

He didn't like the way they spoke to him so he SWANNED OFF angrily. Anh ta không thích cái cách mà họ nói với anh ta nên anh ta đã rời đi một cách giận dữ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Swan off

1. Cấu trúc

  • S + swan off + (to nơi chốn)

  • Thường dùng trong văn nói, giọng Anh-Anh, có hàm ý chê trách nhẹ

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó đi chơi hoặc nghỉ ngơi mà không quan tâm người khác vẫn đang làm việc

  • Thường có ý chỉ người đó "trốn việc", "bỏ mặc người khác"

Ví dụ:

  • She swanned off to the beach while we cleaned the house.
    → Cô ấy đi chơi biển trong khi chúng tôi dọn nhà.

  • He just swanned off and left us to finish everything.
    → Anh ta bỏ đi và để lại mọi việc cho tụi tôi làm.

  • They swanned off on holiday again.
    → Họ lại đi nghỉ mát nữa rồi.

  • You can’t just swan off whenever you feel like it.
    → Bạn không thể cứ thích là bỏ đi như thế được.

  • My boss swanned off early and left me to deal with the clients.
    → Sếp tôi đi về sớm, để tôi lo hết với khách hàng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Swan off

1. Từ đồng nghĩa

  • run off → bỏ đi

  • take off → rời đi (thường đột ngột)

  • head off → đi đâu đó

  • lope off → bước đi thoải mái, không vội

2. Từ trái nghĩa

  • stay behind → ở lại

  • stick around → nán lại

  • get stuck in → bắt tay vào làm việc chăm chỉ

1 560 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: