Reckon on là gì? Tất tần tật về Reckon on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Reckon on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 605 22/04/2025


Reckon on

I. Định nghĩa Reckon on

Reckon on: Dự kiến ​​tối thiểu

Reckon on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Reckon (động từ): nghĩ, cho rằng, tính đến, dự đoán

  • On (giới từ): dựa vào, phụ thuộc vào

→ Reckon on: Trông chờ, dự tính, phụ thuộc vào điều gì sẽ xảy ra, thường với ý định chuẩn bị sẵn cho nó.

Ví dụ:

Jeff says we can RECKON ON there being at least fifty people there tonight. Jeff nói rằng chúng tôi có thể là thành phần dự kiến tối thiểu trong 15 người ở đó tối nay.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Reckon on

1. Cấu trúc

Reckon on + something / someone

2. Cách sử dụng

  • Thường dùng khi nói đến việc kỳ vọng điều gì xảy ra trong tương lai.

  • Có thể mang hàm ý không chắc chắn — giống như "hy vọng nhưng không đảm bảo".

  • Dùng trong cả văn nói và văn viết, phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English).

Ví dụ:

  • You can’t reckon on everything going smoothly.
    → Bạn không thể trông mong mọi thứ sẽ diễn ra suôn sẻ.

  • We didn’t reckon on so many people showing up.
    → Chúng tôi đã không tính đến việc quá nhiều người đến.

  • I didn’t reckon on it taking so long to finish.
    → Tôi không ngờ việc này lại mất nhiều thời gian đến vậy.

  • They’re reckoning on getting a loan to fund the business.
    → Họ đang tính đến việc vay vốn để tài trợ cho doanh nghiệp.

  • Don’t reckon on her support—she might say no.
    → Đừng trông mong vào sự ủng hộ của cô ấy — cô ấy có thể từ chối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Reckon on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Count on Dựa vào, tin tưởng You can count on me. (Bạn có thể tin vào tôi.)
Depend on Phụ thuộc vào We depend on donations. (Chúng tôi phụ thuộc vào quyên góp.)
Expect Mong đợi I expected him to call. (Tôi mong anh ấy sẽ gọi.)

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Dismiss Bỏ qua, gạt bỏ He dismissed the idea. (Anh ta gạt bỏ ý tưởng đó.)
Overlook Không để ý tới, không tính tới They overlooked the risk. (Họ không tính đến rủi ro.)
Disregard Coi thường, không quan tâm She disregarded my advice. (Cô ấy không quan tâm lời khuyên của tôi.)

1 605 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: