Watch out for là gì? Tất tần tật về Watch out for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Watch out for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 475 03/04/2025


Watch out for

I. Định nghĩa Watch out for

Watch out for: Cẩn thận với cái gì đó

Watch out for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: "watch" (quan sát, nhìn)

  • Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa ra ngoài, chỉ sự chú ý)

  • Giới từ: "for" (dùng để chỉ sự chú ý đến một đối tượng hoặc sự vật)

→ Watch out for được hiểu:

  • Watch out for có nghĩa là cảnh giác với hoặc chú ý đến một điều gì đó, thường là để tránh nguy hiểm hoặc để nhận ra một điều gì đó quan trọng hoặc có thể gây rủi ro.

  • Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc yêu cầu sự chú ý đến điều gì đó có thể gây hại hoặc cần phải cẩn thận.

Ví dụ:

WATCH OUT FOR bats in the caves; many have rabies. Cẩn thận với lũ rơi ở trong động, nhiều con bị bệnh dại lắm đấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Watch out for

1. Cấu trúc

  • Watch out for + danh từ (vật/người/sự việc): Dùng để cảnh báo về một đối tượng, sự kiện hoặc tình huống cần phải chú ý hoặc cẩn thận.

  • Watch out for + động từ-ing: Dùng để chỉ sự cảnh giác đối với hành động hoặc tình huống đang xảy ra.

2. Cách sử dụng

  • Watch out for được sử dụng khi cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc điều gì đó có thể xảy ra mà cần chú ý.

  • Watch out for cũng có thể được dùng để chỉ sự cảnh giác với một hành động hoặc tình huống đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Ví dụ:

  • Watch out for the icy sidewalk! It’s very slippery.
    (Cẩn thận với vỉa hè đóng băng! Nó rất trơn trượt.)

  • You should watch out for thieves when traveling in crowded areas.
    (Bạn nên cẩn thận với bọn trộm khi du lịch ở những khu vực đông người.)

  • Watch out for the dog, it looks aggressive.
    (Cẩn thận với con chó, nó trông có vẻ hung dữ.)

  • Watch out for falling rocks while hiking in the mountains.
    (Hãy chú ý đến những tảng đá rơi khi leo núi.)

  • I need to watch out for any potential mistakes in my report.
    (Tôi cần chú ý đến bất kỳ lỗi nào có thể xảy ra trong báo cáo của mình.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Watch out for

1. Từ đồng nghĩa

  • Be cautious of: Cẩn thận, chú ý.

Ví dụ: Be cautious of the sharp objects on the floor.
(Hãy cẩn thận với các vật sắc nhọn trên sàn nhà.)

  • Look out for: Cảnh giác, chú ý.

Ví dụ: Look out for the traffic lights while driving.
(Hãy chú ý đến đèn giao thông khi lái xe.)

2. Từ trái nghĩa

  • Ignore: Bỏ qua, không chú ý đến.

Ví dụ: She ignored the warning signs and kept walking.
(Cô ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và tiếp tục đi.)

  • Disregard: Không chú ý, coi thường.

Ví dụ: He disregarded the advice and ended up making a mistake.
(Anh ấy đã không chú ý đến lời khuyên và cuối cùng đã mắc phải sai lầm.)

1 475 03/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: