Watch out for là gì? Tất tần tật về Watch out for
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Watch out for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Watch out for
I. Định nghĩa Watch out for
Watch out for: Cẩn thận với cái gì đó
Watch out for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: "watch" (quan sát, nhìn)
-
Từ đi kèm: "out" (mang nghĩa ra ngoài, chỉ sự chú ý)
-
Giới từ: "for" (dùng để chỉ sự chú ý đến một đối tượng hoặc sự vật)
Watch out for được hiểu:
-
Watch out for có nghĩa là cảnh giác với hoặc chú ý đến một điều gì đó, thường là để tránh nguy hiểm hoặc để nhận ra một điều gì đó quan trọng hoặc có thể gây rủi ro.
-
Cụm từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc yêu cầu sự chú ý đến điều gì đó có thể gây hại hoặc cần phải cẩn thận.
Ví dụ:
WATCH OUT FOR bats in the caves; many have rabies. Cẩn thận với lũ rơi ở trong động, nhiều con bị bệnh dại lắm đấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Watch out for
1. Cấu trúc
-
Watch out for + danh từ (vật/người/sự việc): Dùng để cảnh báo về một đối tượng, sự kiện hoặc tình huống cần phải chú ý hoặc cẩn thận.
-
Watch out for + động từ-ing: Dùng để chỉ sự cảnh giác đối với hành động hoặc tình huống đang xảy ra.
2. Cách sử dụng
-
Watch out for được sử dụng khi cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc điều gì đó có thể xảy ra mà cần chú ý.
-
Watch out for cũng có thể được dùng để chỉ sự cảnh giác với một hành động hoặc tình huống đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
Ví dụ:
-
Watch out for the icy sidewalk! It’s very slippery.
(Cẩn thận với vỉa hè đóng băng! Nó rất trơn trượt.) -
You should watch out for thieves when traveling in crowded areas.
(Bạn nên cẩn thận với bọn trộm khi du lịch ở những khu vực đông người.) -
Watch out for the dog, it looks aggressive.
(Cẩn thận với con chó, nó trông có vẻ hung dữ.) -
Watch out for falling rocks while hiking in the mountains.
(Hãy chú ý đến những tảng đá rơi khi leo núi.) -
I need to watch out for any potential mistakes in my report.
(Tôi cần chú ý đến bất kỳ lỗi nào có thể xảy ra trong báo cáo của mình.)
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Watch out for
1. Từ đồng nghĩa
-
Be cautious of: Cẩn thận, chú ý.
Ví dụ: Be cautious of the sharp objects on the floor.
(Hãy cẩn thận với các vật sắc nhọn trên sàn nhà.)
-
Look out for: Cảnh giác, chú ý.
Ví dụ: Look out for the traffic lights while driving.
(Hãy chú ý đến đèn giao thông khi lái xe.)
2. Từ trái nghĩa
-
Ignore: Bỏ qua, không chú ý đến.
Ví dụ: She ignored the warning signs and kept walking.
(Cô ấy đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo và tiếp tục đi.)
-
Disregard: Không chú ý, coi thường.
Ví dụ: He disregarded the advice and ended up making a mistake.
(Anh ấy đã không chú ý đến lời khuyên và cuối cùng đã mắc phải sai lầm.)
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
