Pick at là gì? Tất tần tật về Pick at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pick at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 621 18/04/2025


Pick at

I. Định nghĩa Pick at

Pick at: Ăn một cách miễn cưỡng / Chỉ trích

Pick at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: pick → có nghĩa là gẩy, nhặt, chạm nhẹ vào

  • Giới từ: at → thể hiện hành động hướng tới một vật cụ thể (nhưng không làm mạnh, dứt khoát)

→ Pick at có 3 nghĩa phổ biến:

  • Ăn ít, ăn không ngon miệng hoặc chỉ chạm vào thức ăn.

  • Chạm nhẹ, gẩy nhẹ (vào vết thương hoặc vật gì đó)

  • Chỉ trích dai dẳng, lặp đi lặp lại (nghĩa bóng)

Ví dụ:

I wasn't very hungry so I just PICKED AT my food. Tôi không đói nên tôi chỉ ăn miễn cưỡng thức ăn của tôi.

There were a few problems that could be PICKED AT, but it was generally good. Đã có một vài vấn đề có thể bị chỉ trích nhưng nó nhìn chung khá là tốt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pick at

1. Cấu trúc

S + pick at + something

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi miêu tả người ăn không ngon, gẩy vào vết thương, hoặc hay càu nhàu, chỉ trích lặt vặt

  • Tùy ngữ cảnh mà “pick at” mang sắc thái nhẹ nhàng hay tiêu cực

Ví dụ:

  • She just picked at her food and didn’t eat much.
    → Cô ấy chỉ gẩy nhẹ vào thức ăn và không ăn nhiều.

  • Stop picking at your wound or it won’t heal properly.
    → Đừng gẩy vào vết thương nữa nếu không nó sẽ không lành được.

  • He kept picking at the loose thread on his shirt.
    → Anh ta cứ gẩy vào sợi chỉ bung trên áo.

  • She’s always picking at me for little things.
    → Cô ấy lúc nào cũng càm ràm tôi về mấy chuyện nhỏ nhặt.

  • The child picked at his vegetables and refused to eat.
    → Đứa trẻ chỉ chạm nhẹ vào rau và không chịu ăn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pick at

1. Từ đồng nghĩa

  • nibble at → gặm nhấm, ăn chậm
    She nibbled at her toast without interest.
    → Cô ấy gặm bánh mì nướng một cách không hứng thú.

  • fuss over → làm phiền vì những điều nhỏ
    He fussed over a tiny stain on his shirt.
    → Anh ta làm ầm lên vì một vết bẩn nhỏ trên áo.

  • nag → cằn nhằn
    She kept nagging him about his messy room.
    → Cô ấy cứ càm ràm anh ấy về căn phòng bừa bộn.

2. Từ trái nghĩa

  • devour → ăn ngấu nghiến
    He devoured his meal in minutes.
    → Anh ấy ăn sạch bữa ăn chỉ trong vài phút.

  • ignore → bỏ qua
    He ignored the scratch on his hand.
    → Anh ấy bỏ qua vết xước trên tay.

  • praise → khen ngợi
    Instead of picking at him, try praising his effort.
    → Thay vì chỉ trích anh ấy, hãy thử khen ngợi sự cố gắng của anh ấy.

1 621 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: