Jump on là gì? Tất tần tật về Jump on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Jump on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 56 26/03/2025


Jump on

I. Định nghĩa Jump on

Jump on: Chỉ trích, tấn công

Jump on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Jump: Động từ, có nghĩa là nhảy hoặc lao về phía trước.

  • On: Giới từ, chỉ sự tiếp xúc hoặc hướng đến một bề mặt hoặc sự kiện nào đó.

Jump on có thể có một vài nghĩa tùy vào ngữ cảnh:

  • Lên xe, lên phương tiện giao thông: Để chỉ hành động lên một phương tiện hoặc bắt đầu tham gia vào một hoạt động.

  • Tham gia vào cái gì đó một cách đột ngột hoặc hứng thú: Đặc biệt là khi một cơ hội xuất hiện.

  • Chỉ trích hoặc tấn công ai đó: Thể hiện sự chỉ trích, thường là mạnh mẽ.

Ví dụ:

Everyone JUMPED ON me when I raised the issue. (Mọi người chỉ trích tôi khi tôi phát triển vấn đề.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Jump on

1. Cấu trúc

  • Jump on + danh từ (vật): Lên hoặc tham gia vào một cái gì đó.

  • Jump on + ai: Tấn công, chỉ trích ai đó.

2. Cách sử dụng

Jump on thường được sử dụng trong các tình huống khi bạn muốn nói về việc tham gia vào một hoạt động, hành động mạnh mẽ hoặc sự chỉ trích.

Ví dụ:

They jumped on the bus just before it left.

(Họ đã lên xe buýt ngay trước khi nó rời đi.)

She jumped on the opportunity to work overseas.

(Cô ấy đã nắm bắt cơ hội làm việc ở nước ngoài.)

Don't jump on me just because I made a mistake.

(Đừng chỉ trích tôi chỉ vì tôi đã phạm sai lầm.)

He jumped on the bandwagon after the team started winning.

(Anh ấy tham gia vào xu hướng sau khi đội bắt đầu thắng.)

As soon as the news broke, everyone jumped on it.

(Ngay khi tin tức lan truyền, mọi người đều lao vào.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Jump on

1. Từ đồng nghĩa

  • Climb aboard

Ví dụ: They climbed aboard the train just in time. (Họ lên tàu đúng lúc.)

  • Seize

Ví dụ: He seized the opportunity to invest in the stock market. (Anh ấy nắm bắt cơ hội để đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

  • Leap at

Ví dụ: She leapt at the chance to work with the famous director. (Cô ấy đã nắm lấy cơ hội làm việc với đạo diễn nổi tiếng.)

  • Attack

Ví dụ: The media attacked the politician's controversial remarks. (Các phương tiện truyền thông đã chỉ trích mạnh mẽ những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia.)

2. Từ trái nghĩa

  • Avoid

Ví dụ: He tried to avoid making any decisions during the meeting. (Anh ấy cố gắng tránh đưa ra quyết định trong cuộc họp.)

  • Pass up

Ví dụ: She passed up the chance to attend the concert because of her busy schedule. (Cô ấy đã từ chối cơ hội tham dự buổi hòa nhạc vì lịch trình bận rộn.)

1 56 26/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: