Break out of là gì? Tất tần tật về break out of

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Break out of từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 367 12/05/2025


Break out of

I. Định nghĩa Break out of

break out of: Trốn thoát, thoát khỏi, ...

Break out of là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • break (động từ): phá vỡ, vượt ra

  • out (trạng từ): ra ngoài, thoát khỏi

  • of (giới từ): khỏi, ra khỏi

→ Định nghĩa Break out of :

  • Trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ như nhà tù, bệnh viện, hoặc nơi bị nhốt.

  • Thoát ra khỏi một tình huống, lối suy nghĩ, hoàn cảnh, hoặc thói quen tiêu cực.

Ví dụ:

Three dangerous Category A prisoners broke out of Wandsworth Prison last night. (Ba tên tù nguy hiểm hạng A đã trốn thoát khỏi nhà tù Wandsworth Prison tối qua.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Break out of

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + break out of + place Trốn thoát khỏi nơi giam giữ The prisoner broke out of jail. Tên tù nhân trốn thoát khỏi nhà tù.
S + break out of + situation Thoát khỏi tình huống, cảm xúc, giới hạn She broke out of her depression. Cô ấy đã vượt qua được tình trạng trầm cảm.

2. Cách sử dụng

  • Break out of dùng cho cả nghĩa đen (vượt ngục, thoát khỏi nơi bị giữ) và nghĩa bóng (thoát khỏi tình trạng hoặc giới hạn).

  • Đi sau break out of là danh từ chỉ nơi chốn hoặc tình huống.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The lion broke out of its cage at the zoo. Con sư tử đã thoát ra khỏi lồng trong sở thú.
Several inmates broke out of prison last night. Một số tù nhân đã trốn khỏi nhà tù đêm qua.
He finally broke out of his bad habits. Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi những thói quen xấu.
She broke out of her comfort zone and started public speaking. Cô ấy đã thoát khỏi vùng an toàn và bắt đầu thuyết trình.
They broke out of poverty through hard work and education. Họ đã thoát nghèo nhờ sự chăm chỉ và giáo dục.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Break out of

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
escape from (trốn thoát khỏi) He escaped from the hospital. Anh ấy trốn thoát khỏi bệnh viện.
flee (chạy trốn) The suspect fled from custody. Nghi phạm đã trốn khỏi nơi giam giữ.
get out of (thoát khỏi) She got out of a toxic relationship. Cô ấy thoát khỏi một mối quan hệ độc hại.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
be confined to (bị giam giữ ở) He was confined to a hospital bed. Anh ấy bị giữ trong giường bệnh.
remain in (ở lại trong) The prisoner remained in custody. Tù nhân vẫn bị giữ trong trại giam.
stay trapped in (vẫn bị mắc kẹt) She stayed trapped in the same cycle. Cô ấy vẫn mắc kẹt trong vòng lặp cũ.

1 367 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: