Rush off là gì? Tất tần tật về Rush off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rush off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 606 22/04/2025


Rush off

I. Định nghĩa Rush off

Rush off: Khởi hành vội vàng

Rush off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: rush – vội vã, hấp tấp

  • Giới từ/phó từ: off – rời đi, rời khỏi

→ Rush off có nghĩa là rời khỏi nơi nào đó một cách vội vàng vì bạn bận, đang vội hoặc có việc gấp.

Ví dụ:

Zac RUSHED OFF to get to his medical appointment. Zac khởi hành vội vàng để kịp đến cuộc hẹn y khoa của mình.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rush off

1. Cấu trúc

  • rush off (to...)

  • rush off + from somewhere

  • Thường dùng như một nội động từ (intransitive verb)

2. Cách sử dụng

  • Sử dụng khi ai đó rời đi nhanh chóng, không có nhiều thời gian, thường trong tình huống bận rộn hoặc vội vàng.

  • Dùng phổ biến trong văn nói, giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • I have to rush off to a meeting now.
    → Tôi phải vội đi họp ngay bây giờ.

  • She rushed off without even saying goodbye.
    → Cô ấy vội vàng rời đi mà không kịp chào tạm biệt.

  • He rushed off after the interview ended.
    → Anh ấy vội đi ngay sau khi buổi phỏng vấn kết thúc.

  • Sorry, I can’t stay. I need to rush off and pick up the kids.
    → Xin lỗi, tôi không thể ở lại. Tôi cần vội đi đón bọn trẻ.

  • They rushed off as soon as the bell rang.
    → Họ chạy đi ngay khi chuông reo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rush off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Dash off Lao đi nhanh He dashed off to catch the bus. Anh ấy lao đi để bắt xe buýt.
Hurry away Vội vã rời đi She hurried away from the crowd. Cô ấy vội rời khỏi đám đông.
Take off Rời đi nhanh chóng He took off without a word. Anh ta rời đi không nói lời nào.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stick around Ở lại, nán lại He decided to stick around for dessert. Anh ấy quyết định nán lại để ăn tráng miệng.
Hang around Lảng vảng, ở lại chơi Let’s hang around and talk more. Hãy ở lại thêm và nói chuyện.
Stay Ở lại She stayed until everyone left. Cô ấy ở lại cho đến khi mọi người đi hết.

1 606 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: