Cut back là gì? Tất tần tật về cut back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 406 08/05/2025


Cut back

I. Định nghĩa Cut back

cut back: Cắt giảm/ Tỉa bớt, cắt bớt (cây)

Cut back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, giảm, xén.

  • Giới từ/phrasal particle: back – nghĩa là lùi lại, giảm bớt, quay lại.

→ Cut back có nghĩa là giảm bớt cái gì đó, cắt giảm chi tiêu, công việc, số lượng hoặc mức độ của một hành động nào đó. Cụm từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tài chính đến thói quen sinh hoạt.

Ví dụ:

The firm cut back production because sales were sluggish. (Công ty đã cắt giảm sản lượng bởi vì lượng hàng bán được khá chậm.)

We cut the tree back every winter. (Chúng tôi tỉa bớt cây đó vào mỗi mùa đông.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut back

1. Cấu trúc

  • cut back on something – giảm bớt cái gì đó.

  • cut back (from something) – cắt giảm từ một cái gì đó (thường để chỉ việc giảm mức độ hoặc số lượng).

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc giảm chi phí, cắt giảm thói quen tiêu dùng, hoặc giảm số lượng công việc, dự án, v.v.

  • Có thể dùng trong các tình huống tài chính (ví dụ: ngân sách gia đình), công việc, hoặc sự thay đổi lối sống.

Ví dụ:

  • The company has decided to cut back on spending to reduce costs.
    → Công ty đã quyết định cắt giảm chi tiêu để giảm bớt chi phí.

  • Due to the economic downturn, we need to cut back on unnecessary expenses.
    → Do suy thoái kinh tế, chúng ta cần cắt giảm các chi phí không cần thiết.

  • She has been trying to cut back on sugar to improve her health.
    → Cô ấy đang cố gắng giảm bớt lượng đường để cải thiện sức khỏe.

  • We need to cut back the number of meetings to save time.
    → Chúng ta cần giảm bớt số lượng cuộc họp để tiết kiệm thời gian.

  • They decided to cut back on their travel plans because of the budget constraints.
    → Họ quyết định cắt giảm kế hoạch du lịch vì hạn chế ngân sách.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut back

1. Từ đồng nghĩa

  • reduce – giảm bớt

  • lower – hạ thấp

  • decrease – giảm

  • trim – cắt tỉa, giảm bớt

2. Từ trái nghĩa

  • increase – tăng lên

  • expand – mở rộng

  • raise – nâng lên

  • boost – tăng cường

1 406 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: