Ask about là gì? Tất tần tật về ask about

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Ask about từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 536 13/05/2025


Ask about

I. Định nghĩa Ask about

ask about: hỏi thăm, hỏi về (công việc, sức khỏe)

Ask about là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Từ Nghĩa ngắn gọn
Động từ chính ask hỏi
Giới từ about về, liên quan đến điều gì

→ Ask about:

  • Hỏi thông tin về ai đó hoặc điều gì đó.

  • Thể hiện sự quan tâm hoặc tò mò đối với một vấn đề.

Ví dụ:

He asked about my father. (Anh ta đã hỏi thăm về bố tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Ask about

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Ask about + something Hỏi về một vấn đề gì đó She asked about the new project. (Cô ấy hỏi về dự án mới.)
Ask about + someone Hỏi thăm ai đó He asked about you yesterday. (Hôm qua anh ấy hỏi thăm bạn.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong tình huống giao tiếp hàng ngày, khi bạn muốn biết thêm thông tin hoặc hỏi thăm ai.

  • Thường xuất hiện trong câu nói chuyện thân mật hoặc chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  • She asked about your health.
    → Cô ấy hỏi thăm về sức khỏe của bạn.

  • I asked about the price of the tickets.
    → Tôi đã hỏi giá vé.

  • Did he ask about me?
    → Anh ấy có hỏi thăm tôi không?

  • They asked about the meeting schedule.
    → Họ hỏi về lịch họp.

  • People keep asking about the new policy.
    → Mọi người liên tục hỏi về chính sách mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Ask about

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Inquire about (hỏi thông tin) I inquired about the job opening. Tôi hỏi thông tin về vị trí tuyển dụng.
Question (đặt câu hỏi) She questioned him about the incident. Cô ấy hỏi anh ta về vụ việc.
Check on (kiểm tra, hỏi thăm) He called to check on his mother. Anh ấy gọi để hỏi thăm mẹ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch ngắn gọn
Ignore (phớt lờ) He ignored all questions about his past. Anh ta phớt lờ mọi câu hỏi về quá khứ.
Avoid (tránh né) She avoided talking about the issue. Cô ấy tránh né nói về vấn đề đó.
Stay silent (giữ im lặng) They stayed silent when asked about the results. Họ giữ im lặng khi bị hỏi về kết quả.

1 536 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: