Switch off là gì? Tất tần tật về Switch off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Switch off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 560 29/04/2025


Switch off

I. Định nghĩa Switch off

Switch off: Tắt nguồn điện / Ngừng chú ý

Switch off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: switch → chuyển, thay đổi

  • Giới từ: off → tắt, ngừng hoạt động

→ Switch off = tắt, ngừng hoạt động của một thiết bị, máy móc hoặc làm cho cái gì đó không hoạt động nữa

Ví dụ:

I SWITCHED OFF the lights, locked the door and left. Tôi tắt điện, khóa cửa và rời đi.

I was bored and SWITCHED OFF during the lecture. Tôi đang chán nên tôi đã không chú ý gì trong suốt buổi học.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Switch off

1. Cấu trúc

  • S + switch off + N (thiết bị, đồ vật)

  • S + switch off + (sth) → dùng khi nói về hành động tắt thiết bị hoặc ngừng một hoạt động

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ hành động tắt thiết bị điện tử (tivi, đèn, máy tính…)

  • Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ ngừng suy nghĩ, ngừng làm việc

Ví dụ:

  • Don’t forget to switch off the lights when you leave.
    → Đừng quên tắt đèn khi bạn ra ngoài.

  • I switched off the TV after the show ended.
    → Tôi đã tắt tivi sau khi chương trình kết thúc.

  • He switched off his phone during the meeting.
    → Anh ấy tắt điện thoại trong suốt cuộc họp.

  • After a long day at work, I just want to switch off and relax.
    → Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn tắt hết mọi thứ và thư giãn.

  • Please switch off your computer before you leave the office.
    → Làm ơn tắt máy tính trước khi bạn rời văn phòng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Switch off

1. Từ đồng nghĩa

  • turn off → tắt

  • shut off → ngừng, tắt (dùng cho thiết bị hoặc dòng chảy)

  • power down → tắt nguồn (máy tính, thiết bị điện tử)

  • cut off → ngừng, cắt đứt (có thể dùng cho nhiều loại sự kiện, kết nối)

2. Từ trái nghĩa

  • turn on → bật (thiết bị, máy móc)

  • power up → khởi động, bật lên (máy tính, thiết bị)

  • activate → kích hoạt

  • start up → bắt đầu, khởi động

1 560 29/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: