Brick in là gì? Tất tần tật về brick in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brick in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 416 12/05/2025


Brick in

I. Định nghĩa Brick in

brick in: Xây gạch bít cửa sổ, khoảng trống, ...

Brick in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • brick (động từ): xây gạch, bịt lại bằng gạch

  • in (giới từ/trạng từ): vào bên trong, bao quanh

→ brick in: xây gạch bịt kín lại, bao quanh thứ gì đó bằng tường gạch (thường là để không dùng đến nữa hoặc để nhốt/làm kín).

Ví dụ:

We bricked in the side window. (Chúng tôi xây gạch bít chiếc cửa sổ bên sườn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Brick in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + brick in + N (cửa, lối đi...) Bịt kín thứ gì đó bằng gạch, không cho ra vào They bricked in the old fireplace. Họ đã xây bịt kín lò sưởi cũ.
S + be + bricked in Bị xây gạch bao quanh, không thoát ra được The room had no window and felt completely bricked in. Căn phòng không có cửa sổ, cảm giác như bị nhốt kín.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, cải tạo, hoặc mô tả hành động bịt kín cửa sổ, lối đi, hoặc thứ gì đó bằng gạch.

  • Cũng có thể dùng ẩn dụ trong trường hợp cảm thấy bị mắc kẹt, bị giới hạn bởi không gian hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
They bricked in the doorway to make space for a new wall. Họ xây bịt cửa ra vào để tạo không gian cho bức tường mới.
The old window was bricked in during renovations. Cửa sổ cũ đã bị xây bịt lại trong quá trình sửa chữa.
He felt like he was bricked in, stuck in the same job forever. Anh ấy cảm thấy như bị nhốt kín, mắc kẹt mãi trong công việc.
We had to brick in the basement window for security reasons. Chúng tôi phải xây bịt cửa sổ tầng hầm vì lý do an ninh.
The path was bricked in and no longer accessible. Lối đi đã bị xây bịt lại và không thể sử dụng nữa.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brick in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
seal off (niêm phong, bịt kín) They sealed off the entrance to the tunnel. Họ đã bịt kín lối vào đường hầm.
block up (chặn lại, lấp kín) He blocked up the window with cement. Anh ấy lấp kín cửa sổ bằng xi măng.
wall in (xây tường bao quanh) The prisoner was walled in without an exit. Người tù bị nhốt kín bằng tường không có lối ra.

(nghĩa: seal off = bịt kín, block up = chặn lại, wall in = xây tường bao kín)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
break open (phá mở ra) They broke open the bricked-in entrance. Họ đã phá mở lối vào từng bị xây bịt.
open up (mở ra) We opened up the wall to install a new window. Chúng tôi mở bức tường ra để lắp cửa sổ mới.
knock down (phá sập) They knocked down the bricked-in section. Họ phá bỏ phần tường bị xây kín.

1 416 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: