Polish up là gì? Tất tần tật về Polish up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Polish up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 532 19/04/2025


Polish up

I. Định nghĩa Polish up

Polish up: Cải thiện gì đó nhanh chóng

Polish up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • polish (động từ): đánh bóng, làm cho cái gì đó sáng/láng/mượt

  • up (giới từ): mang nghĩa tăng cường, hoàn thiện

→ Polish up nghĩa là cải thiện, trau chuốt, hoặc nâng cao một kỹ năng hoặc cái gì đó để nó tốt hơn, hoàn thiện hơn.

Ví dụ:

I need to POLISH UP my French before I go to Paris. Tôi cần cải thiện tiếng Pháp của mình nhanh chóng trước khi sang Paris.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Polish up

1. Cấu trúc

  • Polish up + (on) something
    → dùng khi nói về kỹ năng, kiến thức

  • Polish up + object
    → dùng khi nói về việc chỉnh sửa, làm mượt, làm sạch đồ vật

2. Cách sử dụng

  • Cải thiện kỹ năng: “polish up on my English”

  • Làm cho cái gì đó sáng bóng hơn: “polish up my shoes”

  • Dùng trong cả nghĩa đen và bóng

Ví dụ:

  • I need to polish up on my French before the trip.
    Tôi cần trau dồi lại tiếng Pháp trước chuyến đi.

  • He polished up his resume before applying for the job.
    Anh ấy đã chỉnh sửa lại CV trước khi nộp đơn xin việc.

  • She polished up her public speaking skills by practicing every day.
    Cô ấy cải thiện kỹ năng nói trước đám đông bằng cách luyện tập mỗi ngày.

  • Let me polish up the table before the guests arrive.
    Để tôi lau bóng cái bàn trước khi khách đến.

  • They polished up the old car until it looked brand new.
    Họ đánh bóng chiếc xe cũ cho đến khi nó trông như mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Polish up

1. Từ đồng nghĩa

  • Brush up (on) – ôn lại, cải thiện kỹ năng

I need to brush up on my Spanish.

→ Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha.

  • Refine – trau chuốt, làm tinh tế hơn

She refined her presentation skills.

→ Cô ấy đã trau chuốt kỹ năng thuyết trình.

2. Từ trái nghĩa

  • Neglect – bỏ bê, sao nhãng

He neglected his English, so he forgot many words.

→ Anh ấy bỏ bê tiếng Anh nên quên nhiều từ.

  • Deteriorate – trở nên tệ hơn

His driving skills deteriorated over time.

→ Kỹ năng lái xe của anh ấy ngày càng kém đi.

1 532 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: