Back out là gì? Tất tần tật về back out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Back out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 620 09/05/2025


Back out

I. Định nghĩa Back out

back out: Không giữ đúng hẹn, nuốt lời

Back out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: back → lùi lại, rút lui

  • Giới từ: out → ra ngoài, ra khỏi

→ Back out có nghĩa là rút lui khỏi một cam kết, thỏa thuận hoặc kế hoạch mà trước đó đã đồng ý hoặc hứa làm. Nó thường được dùng khi ai đó quyết định không tiếp tục tham gia hoặc thực hiện một hành động mà họ đã dự định hoặc đồng ý.

Ví dụ:

He backed out two days before the holiday so we gave the ticket to his sister. (Anh ấy đã không giữ đúng hẹn hai ngày trước kỳ nghỉ vì thế chúng tôi đã tặng chiếc vé cho chị anh ta.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Back out

1. Cấu trúc

  • Back out + of + something

  • Back + out (cũng có thể dùng một mình khi đối tượng đã rõ)

Ví dụ:

  • He backed out of the deal at the last minute.

  • She backed out of the agreement.

2. Cách sử dụng

Dùng khi ai đó rút lại hoặc không thực hiện cam kết, thỏa thuận mà đã hứa trước đó.

Ví dụ:

  • She decided to back out of the project because of personal reasons.
    → Cô ấy quyết định rút lui khỏi dự án vì lý do cá nhân.

  • He backed out of the wedding at the last moment.
    → Anh ấy đã rút lui khỏi đám cưới vào phút chót.

  • They backed out of the contract after realizing the terms were unfair.
    → Họ đã rút lui khỏi hợp đồng sau khi nhận ra các điều khoản không công bằng.

  • I was going to join them for dinner, but I backed out at the last minute.
    → Tôi đã định tham gia bữa tối với họ, nhưng đã rút lui vào phút cuối.

  • She backed out of helping with the event because she was too busy.
    → Cô ấy đã rút lui khỏi việc giúp đỡ sự kiện vì quá bận.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Back out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Withdraw Rút lại, rút lui He withdrew from the competition. Anh ấy đã rút lui khỏi cuộc thi.
Pull out Rút khỏi She pulled out of the race due to injury. Cô ấy đã rút khỏi cuộc đua vì chấn thương.
Back off Rút lui, tránh xa He backed off when he saw the situation was getting tense. Anh ấy đã rút lui khi thấy tình huống trở nên căng thẳng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Commit Cam kết, tham gia She committed to helping with the project. Cô ấy đã cam kết giúp đỡ với dự án.
Stay in Giữ vững, tiếp tục tham gia He decided to stay in the competition. Anh ấy quyết định tiếp tục tham gia cuộc thi.
Engage Tham gia They engaged in the project wholeheartedly. Họ đã tham gia vào dự án một cách nhiệt tình.

1 620 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: