Blow in là gì? Tất tần tật về blow in
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Blow in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Blow in
I. Định nghĩa Blow in
blow in: Đến bất chợt, đến thình lình
Blow in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Blow: thổi, hơi thở.
-
In: vào bên trong, vào trong không gian.
Blow in có thể có các nghĩa sau:
-
Gió thổi vào trong (dùng cho gió, không khí hoặc hơi thở).
-
Đến đột ngột (thường dùng cho người hoặc sự kiện).
-
Bị thổi vào (thường là trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc khi gió thổi vào một không gian).
Ví dụ:
He blew in from Toronto early this morning. (Sáng sớm nay Anh ta bất chợt từ Toronto đến.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Blow in
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow in + nơi chốn | gió thổi vào | The cold wind blew in through the open window. | Cơn gió lạnh thổi vào qua cửa sổ mở. |
| blow in + bất ngờ | đến đột ngột | He blew in just as the meeting started. | Anh ấy đến đột ngột ngay khi cuộc họp bắt đầu. |
| be blown in + bởi gió | bị thổi vào | The papers were blown in by the wind. | Những tờ giấy bị thổi vào bởi gió. |
2. Cách sử dụng
-
Blow in có thể dùng như một động từ ngoại động từ hoặc nội động từ (intransitive), và thường đi kèm với các ngữ cảnh có sự chuyển động từ ngoài vào trong.
-
Dạng bị động: be blown in (bị thổi vào).
Ví dụ:
-
The storm blew in from the ocean, bringing heavy rain.
→ Cơn bão thổi vào từ biển, mang theo mưa lớn. -
She blew in just in time for the party.
→ Cô ấy đến đột ngột ngay khi buổi tiệc bắt đầu. -
The wind blew in through the cracks in the door.
→ Gió thổi vào qua các khe cửa. -
The cold weather blew in unexpectedly, catching everyone off guard.
→ Thời tiết lạnh đột ngột thổi vào, khiến mọi người bất ngờ. -
The papers blew in through the open window and scattered on the floor.
→ Những tờ giấy bị thổi vào qua cửa sổ mở và rơi vãi trên sàn.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Blow in
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow through | thổi qua | The wind blew through the trees. | Gió thổi qua những cây cối. |
| drift in | trôi vào, đến từ từ | The guests drifted in one by one. | Các khách mời đến lần lượt. |
| arrive unexpectedly | đến đột ngột | She arrived unexpectedly at the event. | Cô ấy đến đột ngột tại sự kiện. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| blow out | thổi tắt, thổi ra ngoài | The candle blew out in the wind. | Ngọn nến bị thổi tắt trong gió. |
| leave | rời đi | He left as soon as the meeting ended. | Anh ấy rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc. |
| go out | đi ra ngoài | They went out after the storm passed. | Họ ra ngoài sau khi cơn bão qua đi. |
IV. Tổng kết nhanh
-
Blow in = gió thổi vào, đến đột ngột hoặc bị thổi vào.
-
Cấu trúc chính:
-
blow in + nơi chốn (gió thổi vào).
-
blow in + bất ngờ (đến đột ngột).
-
be blown in + bởi gió (bị thổi vào bởi gió).
-
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
