Give onto là gì? Tất tần tật về give onto

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Give onto từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 528 11/03/2025


Give onto

I. Định nghĩa Give onto

give onto: Mở hướng ra một địa điểm

Give onto là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Give: Động từ chính, có nghĩa là "cho", "tặng", hoặc "hướng tới".

Onto: Giới từ chỉ hướng đi hoặc sự chuyển động từ một nơi nào đó hướng tới một điểm cụ thể.

→ Give onto có nghĩa là hướng tới, mở ra hoặc kết nối với một không gian hoặc khu vực nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả sự việc khi một phòng, cửa sổ, hay bất kỳ một không gian nào đó mở ra hoặc có tầm nhìn trực tiếp đến một khu vực hoặc cảnh quan nhất định.

→ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các không gian, đặc biệt là trong kiến trúc hoặc mô tả các góc nhìn từ các cửa sổ, ban công, v.v.

Ví dụ:

The French windows GIVE ONTO the lawn. (Những khung cửa sổ Pháp mở hướng ra bãi cỏ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Give onto

1. Cấu trúc

Give onto + (không gian, khu vực, cảnh quan)

Ví dụ: The window gives onto the garden. (Cửa sổ mở ra khu vườn.)

2. Cách sử dụng

Give onto được sử dụng khi bạn muốn mô tả một không gian, cửa sổ, hoặc phòng nào đó có tầm nhìn hoặc hướng trực tiếp đến một khu vực nào đó. Đây là cách để diễn tả sự kết nối hoặc sự mở rộng không gian về một khu vực khác.

Ví dụ:

- The balcony gives onto a beautiful view of the ocean.

Ban công mở ra một cảnh đẹp của đại dương.

- The hallway gives onto the main entrance of the house.

Hành lang mở ra cửa chính của ngôi nhà.

- The kitchen window gives onto the street.

Cửa sổ bếp mở ra con phố.

- This room gives onto a quiet courtyard.

Phòng này mở ra một sân trong yên tĩnh.

- The apartment gives onto a busy shopping street.

Căn hộ này mở ra một con phố mua sắm nhộn nhịp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Give onto

1. Từ đồng nghĩa

Open onto: Mở ra, hướng tới (dùng trong ngữ cảnh cửa sổ, ban công, phòng)

Ví dụ: The garden opens onto the house's living room. (Khu vườn mở ra phòng khách của ngôi nhà.)

Lead to: Dẫn đến, mở ra

Ví dụ: The path leads to the forest. (Con đường dẫn đến khu rừng.)

Face: Hướng về, đối diện với (thường dùng khi nói về tầm nhìn)

Ví dụ: The house faces the lake. (Ngôi nhà hướng ra hồ.)

2. Từ trái nghĩa

Back onto: Lưng về phía, không nhìn ra

Ví dụ: The garden backs onto the neighbor's house. (Khu vườn lưng về phía ngôi nhà của hàng xóm.)

Look away from: Nhìn ra chỗ khác, không hướng về

Ví dụ: The window looks away from the garden. (Cửa sổ không nhìn ra khu vườn.)

Face away from: Quay lưng lại với

Ví dụ: The building faces away from the ocean. (Tòa nhà quay lưng lại với đại dương.)

1 528 11/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: