Tear off là gì? Tất tần tật về Tear off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 705 11/04/2025


Tear off

I. Định nghĩa Tear off

Tear off: Xé hoặc cắt giấy / Rời đi ở tốc độ cao / Di chuyển bằng sức / Di rời hoàn toàn

Tear off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tear → xé, giật mạnh

  • Phó từ: off → tách khỏi, rời khỏi

→ Tear off có 2 nghĩa phổ biến:

1. (Nghĩa đen): Giật, xé một vật khỏi cái khác, thường là một phần bị xé ra từ tổng thể.

2. (Nghĩa bóng – ít hơn): Rời đi hoặc di chuyển rất nhanh, bất ngờ.

Ví dụ:

She TORE the slip OFF the bottom of the form and sent it with her cheque. Cô ta xé vé giảm giá ở dưới tờ mẫu và gửi nó đi cùng tờ séc của cô ta.

The police TORE OFF in their car after arresting her. Cảnh sát lái xe của họ đi với tốc độ cao sau khi bắt được họ.

The storm TORE the roof OFF. Cơn bão đã tốc mái nhà lên.

She TORE OFF the ticket, leaving only the stub. Cô ta xé rời tấm vé và chỉ để một phần lại.

II. Cấu trúc và ví dụ về Tear off

1. Cấu trúc

*) Cấu trúc 1: Xé vật gì đó ra khỏi vật khác.

S + tear + sth + off + (sth)

*) Cấu trúc 2: Lao đi, bỏ đi nhanh chóng.

S + tear off + (from sw)

2. Ví dụ:

  • He tore off a piece of paper and wrote down his number.
    → Anh ấy xé một mảnh giấy và ghi số điện thoại lên đó.

  • She tore off the price tag before giving the gift.
    → Cô ấy xé mác giá trước khi tặng quà.

  • The wind tore the sign off the wall.
    → Gió giật tấm biển khỏi bức tường.

  • After hearing the bad news, he tore off without saying a word.
    → Nghe tin xấu xong, anh ấy bỏ đi mà không nói một lời.

  • The car tore off down the road at full speed.
    → Chiếc xe phóng vút xuống đường với tốc độ cực nhanh.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear off

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Rip off Xé mạnh ra He ripped off the label. Anh ấy giật cái nhãn ra.
Pull off Giật ra She pulled off the blanket. Cô ấy kéo mạnh chăn ra.
Dash off Rời đi vội vàng He dashed off to catch the bus. Anh ta vội vàng chạy đi bắt xe buýt.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Stick on Dán vào, gắn vào He stuck the note on the fridge. Anh ấy dán tờ giấy lên tủ lạnh.
Attach Gắn, nối Please attach the file to the email. Hãy đính kèm tệp vào email.
Slow down Giảm tốc độ The car slowed down before the turn. Xe giảm tốc trước khi quẹo.

→ GHI NHỚ NHANH

Tear off = Xé ra nhanh chóng hoặc rời đi vội vàng
Nghĩa đen Xé, giật thứ gì đó khỏi thứ khác
Nghĩa bóng Lao đi, chạy đi nhanh chóng
Sắc thái Gấp gáp, bất ngờ, mạnh mẽ

1 705 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: