Breeze in là gì? Tất tần tật về breeze in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Breeze in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 335 12/05/2025


Breeze in

I. Định nghĩa Breeze in

breeze in: Đi nhanh vào một địa điểm

Breeze in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • breeze (động từ): đi vào nhẹ nhàng, thoải mái

  • in (trạng từ): vào bên trong

→Breeze in là

  • Diễn tả việc ai đó đi vào một nơi (phòng, nhà, văn phòng...) một cách tự nhiên, thoải mái, thường không để ý tới sự nghiêm túc hoặc tình huống đang diễn ra.

  • Đôi khi mang ý nghĩa người đó bước vào một cách đột ngột, tự tin hoặc không được mời.

Ví dụ:

He breezed in and started shouting at us. (Họ đi nhanh vào và bắt đầu la hét chúng tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Breeze in

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + breeze in Ai đó bước vào nhẹ nhàng, bất ngờ hoặc thoải mái She breezed in like she owned the place. Cô ấy bước vào như thể nơi đó là của mình vậy.
S + breeze in + place Chỉ rõ địa điểm bước vào He breezed in the meeting room, late again. Anh ta lại vào phòng họp trễ, rất thản nhiên.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói để mô tả cách ai đó xuất hiện bất ngờ, nhẹ nhàng hoặc không để ý đến không khí xung quanh.

  • Có thể dùng cả nghĩa tích cực (tự nhiên, thoải mái) hoặc hơi tiêu cực (tự tiện, thiếu nghiêm túc).

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
He breezed in five minutes before the exam started. Anh ấy bước vào trước khi kỳ thi bắt đầu 5 phút, rất thoải mái.
She just breezed in without knocking. Cô ấy cứ thế bước vào mà không gõ cửa.
They breezed in like nothing had happened. Họ bước vào như thể chưa có chuyện gì xảy ra.
My sister breezed in, full of energy and laughter. Em gái tôi bước vào, tràn đầy năng lượng và tiếng cười.
The boss breezed in and changed all the plans. Sếp bước vào và thay đổi hết mọi kế hoạch.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Breeze in

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
stroll in (đi vào thong thả) He strolled in as if he had all the time in the world. Anh ấy bước vào thong thả như chẳng vội gì.
wander in (lang thang bước vào) A dog wandered in from the street. Một con chó lang thang bước vào từ đường phố.
pop in (ghé vào nhanh) She popped in to say hello. Cô ấy ghé vào để chào một tiếng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
storm in (xông vào giận dữ) He stormed in and started yelling. Anh ấy xông vào và bắt đầu la hét.
sneak in (lén lút vào) The kids sneaked in after curfew. Lũ trẻ lén vào sau giờ giới nghiêm.
walk out (bước ra ngoài) She walked out without saying a word. Cô ấy bước ra mà không nói lời nào.

1 335 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: