Dash down là gì? Tất tần tật về dash down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dash down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 492 03/05/2025


Dash down

I. Định nghĩa Dash down

dash down: Viết nhanh

Dash down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dash: lao nhanh, làm gì đó vội vã

  • down: hướng xuống, hoặc ghi lại

→ Dash down = viết nhanh, ghi vội một cách nhanh chóng (thường là ý tưởng, ghi chú, số điện thoại, v.v.)

Ví dụ:

He dashed down a memo and sent it to everybody. (Anh ta đã viết nhanh một thư báo và gửi nó cho mọi người.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dash down

1. Cấu trúc

Dash down + danh từ (thường là: ideas, notes, number, address, etc.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh bạn cần ghi chép gấp hoặc ghi nhanh một cách không chi tiết.

  • Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn phong tự nhiên.

Ví dụ:

  • I dashed down her phone number before I forgot it.
    → Tôi đã ghi vội số điện thoại của cô ấy trước khi quên.

  • He dashed down a few ideas during the meeting.
    → Anh ta ghi nhanh vài ý tưởng trong cuộc họp.

  • She dashed down the address on a napkin.
    → Cô ấy ghi vội địa chỉ lên khăn giấy.

  • The journalist dashed down notes as the speaker talked.
    → Nhà báo ghi nhanh lại ghi chú khi diễn giả đang nói.

  • Don’t worry, I dashed it down in my notebook.
    → Đừng lo, tôi đã ghi lại nó trong sổ tay rồi.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dash down

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
jot down ghi chú nhanh
scribble viết nguệch ngoạc, vội vàng
note down ghi chú lại
write down quickly viết nhanh

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
write carefully viết cẩn thận
draft viết bản nháp có suy nghĩ
ignore không ghi lại, phớt lờ
forget to write quên ghi

1 492 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: