Sit up là gì? Tất tần tật về Sit up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sit up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sit up
I. Định nghĩa Sit up
Sit up: Đột nhiên để ý hoặc chú ý / Ngồi dậy
Sit up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sit (động từ): ngồi
-
Up (phó từ): lên, thẳng lên
Sit up có hai nghĩa chính:
-
Ngồi thẳng lên, thường là từ tư thế nằm hoặc ngồi gập.
-
Tỉnh táo, chú ý, thường được dùng trong ngữ cảnh yêu cầu ai đó chú ý hoặc tập trung hơn.
Ví dụ:
They SAT UP when I told them I was closing the company. Họ bỗng nhiên chú ý khi tôi nói với họ tôi đã đóng cửa công ty.
She SAT UP in bed when the doctor wanted to take her temperature. Cô ấy đã ngồi dậy khi bác sĩ muốn đo nhiệt độ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sit up
1. Cấu trúc
-
Sit up + danh từ (nếu là hành động ngồi thẳng lên)
-
Sit up + phó từ/động từ (nếu là yêu cầu chú ý, tập trung)
-
Sit up có thể là một động tác thể dục (khi tập thể dục, gập bụng) hoặc chỉ hành động ngồi thẳng lên trong một tình huống cụ thể.
2. Cách sử dụng
-
Sit up thường được sử dụng khi ai đó cần phải ngồi thẳng lên từ tư thế nằm hoặc ngồi thoải mái.
-
Sit up cũng có thể được dùng để chỉ việc tập trung chú ý hơn, đặc biệt là khi có điều gì đó cần được chú ý.
Ví dụ:
-
He told me to sit up straight during the meeting.
→ Anh ấy bảo tôi ngồi thẳng lưng trong cuộc họp. -
She sat up in bed when she heard the news.
→ Cô ấy ngồi dậy trên giường khi nghe tin tức. -
I had to sit up all night studying for the exam.
→ Tôi phải thức suốt đêm để học cho kỳ thi. -
You should sit up and pay attention when the teacher speaks.
→ Bạn nên ngồi thẳng và chú ý khi giáo viên nói. -
He did 30 sit-ups every morning to stay fit.
→ Anh ấy làm 30 động tác gập bụng mỗi sáng để giữ dáng.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sit up
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Straighten up | Ngồi thẳng lên, sửa tư thế cho thẳng | Please straighten up your posture. → Làm ơn chỉnh lại tư thế ngồi của bạn. |
| Raise | Ngồi thẳng lên từ tư thế nằm hoặc ngồi thấp | She raised her head to see the view. → Cô ấy ngẩng đầu lên để nhìn cảnh vật. |
| Upright | Ngồi thẳng lên, không cúi xuống | Sit upright while driving. → Ngồi thẳng khi lái xe. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Slouch | Ngồi gập người, ngồi thõng, không thẳng | He tends to slouch when he’s tired. → Anh ấy thường ngồi gập người khi mệt. |
| Lounge | Ngồi thư giãn, nằm ườn ra | They were lounging on the sofa all afternoon. → Họ nằm ườn trên ghế suốt cả buổi chiều. |
| Lean back | Dựa lưng ra, ngả người về sau | He leaned back in his chair and closed his eyes. → Anh ấy ngả người ra sau ghế và nhắm mắt lại. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
