Pony up là gì? Tất tần tật về Pony up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pony up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 692 19/04/2025


Pony up

I. Định nghĩa Pony up

Pony up: Trả cho thứ gì đó

Pony up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • pony (động từ – nghĩa cổ, không phổ biến): trả tiền (thường là miễn cưỡng)

  • up (giới từ): dùng để nhấn mạnh hành động hoàn tất hoặc thực hiện điều gì đó

→ Pony up nghĩa là: trả tiền, đặc biệt là khi bạn không muốn trả hoặc bị yêu cầu trả.

Ví dụ:

I had to PONY fifty dollars UP for the meal. Tôi phải trả năm mươi đô cho bữa ăn này.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pony up

1. Cấu trúc

  • Pony up + số tiền / khoản tiền

  • Pony up for + thứ gì đó

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, không trang trọng

  • Thường mang nghĩa ai đó bị yêu cầu trả tiền hoặc buộc phải trả

Ví dụ:

  • He finally ponied up the money he owed me.
    → Cuối cùng anh ta cũng chịu trả số tiền đã nợ tôi.

  • You’ll have to pony up if you want to join the trip.
    → Bạn sẽ phải trả tiền nếu muốn tham gia chuyến đi.

  • She ponied up $100 for the concert ticket.
    → Cô ấy đã trả 100 đô cho vé buổi hòa nhạc.

  • Stop complaining and pony up for your share.
    → Đừng than phiền nữa, trả phần của bạn đi.

  • I had to pony up for the broken window.
    → Tôi đã phải trả tiền cho cái cửa sổ bị vỡ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pony up

Loại Từ Ví dụ câu Dịch câu ngắn gọn
Đồng nghĩa Pay up He had no choice but to pay up. Anh ấy không còn cách nào ngoài việc trả tiền.
Shell out I had to shell out $200 for repairs. Tôi phải móc ra 200 đô để sửa chữa.
Cough up They made him cough up the fine. Họ bắt anh ấy phải nộp phạt.
Trái nghĩa Avoid paying He tried to avoid paying the bill. Anh ta cố tránh việc trả hóa đơn.
Skip out on She skipped out on the dinner check. Cô ấy trốn không trả tiền bữa ăn.

1 692 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: