Contract in là gì? Tất tần tật về contract in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Contract in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 316 08/05/2025


Contract in

I. Định nghĩa Contract in

contract in: Đồng ý tham gia vào

Contract in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: contract → ký kết, đồng ý tham gia

  • Giới từ: in → vào trong, tham gia vào

→ Contract in là hành động đăng ký tham gia vào một kế hoạch, chương trình, thường là về bảo hiểm, hưu trí, dịch vụ, theo cách tự nguyện và có ý thức.

Ví dụ:

Since it started, many companies have contracted in to lend their support. (Từ khi nó bắt đầu, nhiều công ty đã đồng ý tham gia hỗ trợ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Contract in

1. Cấu trúc

  • contract in to + something (tham gia vào cái gì đó – chương trình, hệ thống, dịch vụ…)

  • contract in (dùng khi ngữ cảnh đã rõ)

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong ngữ cảnh chính thức (ví dụ: hợp đồng lao động, bảo hiểm, chương trình phúc lợi).

  • Thường thấy trong tiếng Anh Anh.

  • Trái nghĩa với contract out (rút ra, không tham gia).

  • Người dùng có quyền chọn lựa (không bị bắt buộc).

Ví dụ:

  • Workers must choose whether to contract in to the company’s pension plan.
    → Công nhân phải chọn xem có tham gia vào kế hoạch lương hưu của công ty hay không.

  • I contracted in to the optional dental insurance.
    → Tôi đã đăng ký tham gia vào bảo hiểm nha khoa tùy chọn.

  • She forgot to contract in during the open enrollment period.
    → Cô ấy quên đăng ký tham gia trong thời gian mở đăng ký.

  • Once you contract in, you cannot change your choice until next year.
    → Khi bạn đã tham gia, bạn không thể thay đổi lựa chọn cho đến năm sau.

  • Only those who contracted in are eligible for the bonus.
    → Chỉ những người đã đăng ký tham gia mới đủ điều kiện nhận tiền thưởng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Contract in

1. Từ đồng nghĩa

opt in → chọn tham gia

2. Từ trái nghĩa

contract out / opt out → từ chối tham gia

1 316 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: