Beaver away at là gì? Tất tần tật về Beaver away at

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Beaver away at từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 336 10/05/2025


Beaver away at

I. Định nghĩa Beaver away at

beaver away at: Làm việc gì tích cực, chăm chỉ

Beaver away at là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: beaver → mang nghĩa là làm việc chăm chỉ, cần mẫn (theo nghĩa đen, "beaver" là con hải ly, nổi tiếng vì làm việc cật lực xây đập).

  • Trạng từ: away → thể hiện nghĩa liên tục, không ngừng nghỉ, thường ám chỉ việc làm việc trong một khoảng thời gian dài.

  • Giới từ: at → chỉ ra công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể mà người ta đang làm

→ beaver away at có nghĩa là làm việc cật lực, miệt mài vào một công việc, nhiệm vụ cụ thể trong một thời gian dài. Cụm từ này nhấn mạnh vào sự cần mẫn, kiên nhẫn, và tập trung vào một nhiệm vụ nào đó.

  • Theo nghĩa đen: Miêu tả hành động của một con hải ly, làm việc chăm chỉ để xây đập.

  • Theo nghĩa bóng: Chỉ hành động làm việc miệt mài, kiên nhẫn vào một nhiệm vụ hoặc công việc.

Ví dụ:

I have to beaver away at it or else I will fail the course. (Tôi phải học tập tích cực nếu không tôi sẽ trượt.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Beaver away at

1. Cấu trúc

S + beaver away at + nhiệm vụ/công việc

→ Cấu trúc này cho thấy việc một người hoặc nhóm người đang làm việc chăm chỉ, miệt mài vào một nhiệm vụ cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Làm việc chăm chỉ: Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nói về việc một người đang làm việc cần mẫn để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

  • Miệt mài vào một công việc: Nó có thể được dùng để miêu tả việc làm chăm chỉ và liên tục mà không bị phân tâm.

Ví dụ:

  • She has been beavering away at her studies all week.
    → Cô ấy đã làm việc miệt mài với việc học suốt cả tuần.

  • He’s beavering away at his new project to meet the deadline.
    → Anh ấy đang làm việc chăm chỉ với dự án mới của mình để kịp thời hạn.

  • The workers have been beavering away at the construction site since dawn.
    → Những công nhân đã làm việc miệt mài tại công trường từ sáng sớm.

  • I have been beavering away at the report all afternoon.
    → Tôi đã làm việc chăm chỉ với báo cáo suốt cả buổi chiều.

  • They are beavering away at the preparations for the big event next week.
    → Họ đang làm việc cật lực với công tác chuẩn bị cho sự kiện lớn vào tuần tới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Beaver away at

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
toil away làm việc vất vả She toiled away in the kitchen all day. Cô ấy làm việc vất vả trong bếp cả ngày.
labor at lao động, làm việc He labored at the machine for hours. Anh ấy lao động miệt mài ở máy móc suốt nhiều giờ.
work hard on làm việc chăm chỉ She worked hard on her presentation for the meeting. Cô ấy đã làm việc chăm chỉ với bài thuyết trình cho cuộc họp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
slack off làm biếng, không làm việc Stop slacking off and get to work! Đừng lười biếng nữa, bắt tay vào làm việc đi!
procrastinate trì hoãn He procrastinated and didn’t complete his tasks. Anh ấy đã trì hoãn và không hoàn thành nhiệm vụ.
loaf around ăn không ngồi rồi He spent the whole day loafing around instead of working. Anh ấy đã dành cả ngày để ăn không ngồi rồi thay vì làm việc.

1 336 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: