Draw back là gì? Tất tần tật về draw back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 460 05/05/2025


Draw back

I. Định nghĩa Draw back

draw back: Rút lui, lùi lại

Draw back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, rút.

  • "Back" (trạng từ): ngược trở lại, về phía sau.

→ Draw back = Kéo lùi lại / Lùi bước / Rút lui / Né tránh tùy theo hoàn cảnh.

Ví dụ:

He drew back when the dog barked. (Cậu ấy đã lùi lại khi con chó sủa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw back

1. Cấu trúc

S + draw(s)/drew/drawn back + (from something / in surprise / in fear)

→ Chủ ngữ thường là người (đôi khi là nhóm hay tổ chức nếu mang nghĩa ẩn dụ).

2. Cách sử dụng

  • Về thể chất: dùng trong văn miêu tả hành động, phản xạ, cảm xúc tức thời.

  • Về tinh thần: dùng trong đàm phán, giao tiếp, quan hệ hợp tác.

Ví dụ:

  • She drew back in fear when the dog barked.
    → Cô ấy lùi lại vì sợ hãi khi con chó sủa.

  • He drew back instinctively as the fire flared.
    → Anh ấy lùi lại theo bản năng khi lửa bùng lên.

  • They drew back from the deal at the last minute.
    → Họ rút khỏi thỏa thuận vào phút chót.

  • I wanted to tell the truth but drew back at the last second.
    → Tôi đã định nói thật nhưng lại rút lui vào giây cuối.

  • The government drew back from implementing the law.
    → Chính phủ đã rút lại quyết định áp dụng luật này.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw back

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Step back Lùi lại (vật lý hoặc hình tượng) He stepped back from the fire. Anh ấy bước lùi khỏi đám lửa.
Withdraw Rút lui (tinh thần, chính trị, quân sự) She withdrew her support. Cô ấy rút lại sự ủng hộ.
Recoil Lùi lại vì sốc/sợ He recoiled at the sight of blood. Anh ấy rùng mình khi thấy máu.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Advance Tiến lên The army advanced quickly. Quân đội tiến lên nhanh chóng.
Step forward Bước tới / Tiến lên (thể chất hoặc tinh thần) He stepped forward to help. Anh ấy bước tới để giúp đỡ.
Commit Cam kết, dấn thân She committed to the project fully. Cô ấy cam kết hoàn toàn với dự án.

1 460 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: