Slip up là gì? Tất tần tật về Slip up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Slip up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 620 25/04/2025


Slip up

I. Định nghĩa Slip up

Slip up: Gặp lỗi

Slip up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Slip (động từ): trượt, lỡ, tuột

  • Up (phó từ): lên, ra, vươn lên

→ Slip up có nghĩa là mắc phải một lỗi sai, một sai sót trong hành động, thường là do thiếu sự chú ý hoặc không cẩn thận.

Ví dụ:

The waitress SLIPPED UP and didn't bring us what we had ordered. Người bồi bàn đã phạm lỗi và không mang cho chúng tôi thứ mà chúng tôi đặt.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Slip up

1. Cấu trúc

  • S + slip up + (vị trí hoặc hành động cụ thể)

  • S + slip up + (do something)

2. Cách sử dụng

  • Slip up được dùng khi ai đó mắc phải một sai lầm hoặc lỗi nhỏ, có thể là trong việc phát biểu, hành động, hoặc trong các tình huống giao tiếp.

  • Cụm từ này thường nhấn mạnh tính chất vô tình hoặc không cẩn thận của lỗi.

Ví dụ:

  • I slipped up and called her by the wrong name.
    → Tôi đã mắc phải sai sót và gọi cô ấy bằng tên sai.

  • He slipped up during his speech and forgot an important point.
    → Anh ấy đã mắc phải một lỗi trong bài phát biểu và quên một điểm quan trọng.

  • Don’t slip up on this test; it’s very important.
    → Đừng để mắc sai lầm trong bài kiểm tra này; nó rất quan trọng.

  • She slipped up by not sending the email on time.
    → Cô ấy đã mắc lỗi khi không gửi email đúng hạn.

  • I slipped up in my interview when I forgot to mention my previous job.
    → Tôi đã mắc phải sai sót trong cuộc phỏng vấn khi quên nhắc đến công việc trước đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Slip up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Make a mistake He made a mistake when he miscalculated the numbers. → Anh ấy đã mắc phải một sai lầm khi tính toán sai các con số.
Mess up She messed up the presentation by not preparing well. → Cô ấy làm hỏng bài thuyết trình vì không chuẩn bị tốt.
Blunder The manager blundered by making a poor decision. → Quản lý đã phạm phải một sai lầm lớn khi đưa ra quyết định sai.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ + Dịch ngắn gọn
Get it right He got it right this time and finished the task without errors. → Anh ấy làm đúng lần này và hoàn thành nhiệm vụ mà không có sai sót.
Perfect She did a perfect job on the project and received high praise. → Cô ấy làm rất hoàn hảo trong dự án và nhận được nhiều lời khen ngợi.
Ace He aced the exam by studying hard. → Anh ấy đã làm xuất sắc bài thi nhờ vào việc học chăm chỉ.

1 620 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: