Buckle up là gì? Tất tần tật về buckle up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buckle up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Buckle up
I. Định nghĩa Buckle up
buckle up: Thắt chặt dây an toàn
Buckle up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ chính: buckle – thắt chặt, buộc lại
-
Phó từ đi kèm: up – lên, hoàn thành
Buckle up: Thắt dây an toàn (thường dùng khi lên xe) hoặc chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống, thường là khó khăn, thử thách. Đây là một cách nói thông dụng để yêu cầu ai đó chuẩn bị tinh thần.
Ví dụ:
We were told to buckle up before take-off. (Chúng tôi được nhắc nhở cần thắt chặt dây an toàn trước khi cất cánh.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Buckle up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Buckle up | Thắt dây an toàn, chuẩn bị cho tình huống khó khăn hoặc thử thách |
2. Cách sử dụng
-
Buckle up thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu ai đó thắt dây an toàn (trên xe, máy bay, tàu, v.v.), hoặc khi bạn muốn nhắc nhở người khác chuẩn bị cho một tình huống thử thách, căng thẳng.
-
Cụm từ này cũng có thể được dùng để nói với ai đó để họ chuẩn bị tinh thần hoặc tâm lý cho một điều gì đó khó khăn sắp tới, đặc biệt trong các tình huống đầy thử thách.
Ví dụ:
-
Buckle up, it's going to be a bumpy ride!
→ Thắt dây an toàn vào, chuyến đi sẽ rất gập ghềnh đấy! -
The pilot reminded everyone to buckle up before takeoff.
→ Phi công nhắc nhở mọi người thắt dây an toàn trước khi cất cánh. -
Buckle up and get ready for the roller coaster!
→ Thắt dây an toàn vào và chuẩn bị cho chuyến tàu lượn siêu tốc! -
We better buckle up; this meeting is going to be intense.
→ Chúng ta nên chuẩn bị tinh thần đi; cuộc họp này sẽ căng thẳng đấy. -
He told his team to buckle up for the tough road ahead.
→ Anh ấy bảo đội của mình chuẩn bị sẵn sàng cho chặng đường khó khăn phía trước.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buckle up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Fasten (thắt chặt) | Please fasten your seatbelt. | Làm ơn thắt chặt dây an toàn. |
| Secure (cố định, đảm bảo) | Make sure to secure your seatbelt before takeoff. | Hãy chắc chắn là bạn đã cố định dây an toàn trước khi cất cánh. |
| Prepare (chuẩn bị) | We need to prepare for the worst-case scenario. | Chúng ta cần chuẩn bị cho tình huống xấu nhất. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Unbuckle (tháo dây an toàn) | He unbuckled his seatbelt as soon as the plane landed. | Anh ấy tháo dây an toàn ngay khi máy bay hạ cánh. |
| Loosen (lới lỏng) | He loosened his seatbelt after the ride. | Anh ấy nới lỏng dây an toàn sau chuyến đi. |
| Relax (thư giãn) | Relax, everything will be fine. | Thư giãn đi, mọi thứ sẽ ổn thôi. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
