Shoot out là gì? Tất tần tật về Shoot out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shoot out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 628 24/04/2025


Shoot out

I. Định nghĩa Shoot out

Shoot out: Đi ra ngoài một lúc

Shoot out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Shoot (động từ): bắn, phóng ra, nhắm đến.

  • Out (giới từ): ra ngoài, ra xa, thoát ra.

→Shoot out là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa chủ yếu là:

  • Bắn ra ngoài hoặc phóng ra ngoài (thường liên quan đến vật thể, ánh sáng, hoặc thông tin).

  • Xảy ra đột ngột, phát ra đột ngột (thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách nhanh chóng).

  • Bắn nhau trong một cuộc đấu súng (được dùng trong các tình huống liên quan đến bạo lực hoặc đối đầu).

Ví dụ:

I'm SHOOTING OUT to the shops for a paper. Tôi đang ra mấy cửa hàng để mua giấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Shoot out

1. Cấu trúc

  • Shoot out + noun: Phóng ra ngoài cái gì đó (hoặc trong các trường hợp liên quan đến các vật thể cụ thể).

  • Shoot out (from) + noun: Diễn tả sự vật, sự kiện bắn hoặc xuất hiện từ một vị trí hoặc điểm cụ thể.

2. Cách sử dụng

  • Shoot out được sử dụng khi mô tả hành động của một vật thể bị phóng hoặc bắn ra ngoài, khi một sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, hoặc trong bối cảnh một cuộc đấu súng.

  • Cụm động từ này có thể được dùng trong những tình huống căng thẳng hoặc khi mô tả các hành động, sự kiện diễn ra đột ngột.

Ví dụ:

  • The fireworks shot out of the sky with a loud bang.
    → Những quả pháo bắn ra từ bầu trời với một tiếng nổ lớn.

  • A sudden burst of energy shot out of the machine.
    → Một luồng năng lượng đột ngột bắn ra từ chiếc máy.

  • The two rival gangs had a shoot-out in the alley.
    → Hai băng nhóm đối đầu đã có một cuộc đấu súng trong con hẻm.

  • His anger shot out when he heard the news.
    → Cơn giận của anh ấy bộc phát khi nghe tin.

  • A bright light shot out from the cave entrance.
    → Một ánh sáng sáng chói bắn ra từ cửa hang.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shoot out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Burst out Phát ra đột ngột, bùng lên He burst out laughing when he saw the joke. Anh ấy bật cười khi nhìn thấy trò đùa.
Erupt Bùng nổ, phát ra mạnh mẽ The volcano erupted and ash shot out from the crater. Ngọn núi lửa phun trào và tro bụi bắn ra từ miệng núi.
Fire out Bắn ra ngoài, phóng ra ngoài Bullets fired out from the gun at a rapid pace. Những viên đạn bắn ra từ khẩu súng với tốc độ nhanh.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Pull in Lôi vào, kéo vào trong The car pulled in quickly after the accident. Chiếc xe kéo vào nhanh chóng sau vụ tai nạn.
Draw in Hút vào, kéo vào trong She drew in her breath when she saw the surprise. Cô ấy hít một hơi khi nhìn thấy sự bất ngờ.
Suck in Hút vào, kéo vào (thường dùng khi mô tả sự thay đổi không gian) He sucked in the air as he entered the dark room. Anh ấy hít vào không khí khi vào căn phòng tối.

1 628 24/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: