Shoot out là gì? Tất tần tật về Shoot out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Shoot out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Shoot out
I. Định nghĩa Shoot out
Shoot out: Đi ra ngoài một lúc
Shoot out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Shoot (động từ): bắn, phóng ra, nhắm đến.
-
Out (giới từ): ra ngoài, ra xa, thoát ra.
Shoot out là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa chủ yếu là:
-
Bắn ra ngoài hoặc phóng ra ngoài (thường liên quan đến vật thể, ánh sáng, hoặc thông tin).
-
Xảy ra đột ngột, phát ra đột ngột (thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách nhanh chóng).
-
Bắn nhau trong một cuộc đấu súng (được dùng trong các tình huống liên quan đến bạo lực hoặc đối đầu).
Ví dụ:
I'm SHOOTING OUT to the shops for a paper. Tôi đang ra mấy cửa hàng để mua giấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Shoot out
1. Cấu trúc
-
Shoot out + noun: Phóng ra ngoài cái gì đó (hoặc trong các trường hợp liên quan đến các vật thể cụ thể).
-
Shoot out (from) + noun: Diễn tả sự vật, sự kiện bắn hoặc xuất hiện từ một vị trí hoặc điểm cụ thể.
2. Cách sử dụng
-
Shoot out được sử dụng khi mô tả hành động của một vật thể bị phóng hoặc bắn ra ngoài, khi một sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, hoặc trong bối cảnh một cuộc đấu súng.
-
Cụm động từ này có thể được dùng trong những tình huống căng thẳng hoặc khi mô tả các hành động, sự kiện diễn ra đột ngột.
Ví dụ:
-
The fireworks shot out of the sky with a loud bang.
→ Những quả pháo bắn ra từ bầu trời với một tiếng nổ lớn. -
A sudden burst of energy shot out of the machine.
→ Một luồng năng lượng đột ngột bắn ra từ chiếc máy. -
The two rival gangs had a shoot-out in the alley.
→ Hai băng nhóm đối đầu đã có một cuộc đấu súng trong con hẻm. -
His anger shot out when he heard the news.
→ Cơn giận của anh ấy bộc phát khi nghe tin. -
A bright light shot out from the cave entrance.
→ Một ánh sáng sáng chói bắn ra từ cửa hang.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Shoot out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Burst out | Phát ra đột ngột, bùng lên | He burst out laughing when he saw the joke. | Anh ấy bật cười khi nhìn thấy trò đùa. |
| Erupt | Bùng nổ, phát ra mạnh mẽ | The volcano erupted and ash shot out from the crater. | Ngọn núi lửa phun trào và tro bụi bắn ra từ miệng núi. |
| Fire out | Bắn ra ngoài, phóng ra ngoài | Bullets fired out from the gun at a rapid pace. | Những viên đạn bắn ra từ khẩu súng với tốc độ nhanh. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Pull in | Lôi vào, kéo vào trong | The car pulled in quickly after the accident. | Chiếc xe kéo vào nhanh chóng sau vụ tai nạn. |
| Draw in | Hút vào, kéo vào trong | She drew in her breath when she saw the surprise. | Cô ấy hít một hơi khi nhìn thấy sự bất ngờ. |
| Suck in | Hút vào, kéo vào (thường dùng khi mô tả sự thay đổi không gian) | He sucked in the air as he entered the dark room. | Anh ấy hít vào không khí khi vào căn phòng tối. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
