Crack down on là gì? Tất tần tật về Crack down on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crack down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 525 08/05/2025


Crack down on

I. Định nghĩa Crack down on

crack down on: Bắt ai phải chịu cách xử lý nghiêm ngặt hơn bình thường

Crack down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: crack → đánh vỡ, làm gãy

  • Giới từ: down → xuống, chỉ hành động mạnh mẽ

  • Giới từ: on → vào, đối với

→Crack down on có nghĩa là:

  • Áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt hoặc cứng rắn để ngừng hoặc trừng phạt hành động sai trái, bất hợp pháp.

  • Thường được dùng khi các cơ quan chức năng hoặc tổ chức có quyền lực quyết định xử lý vấn đề nghiêm túc hơn.

Ví dụ:

The police always crack down on drink-driving offences over the Christmas period. (Cảnh sát luôn luôn xử phạt nặng hơn mức bình thường với các lỗi lái xe trong tình trạng say xỉn trong mùa Giáng sinh.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Crack down on

1. Cấu trúc

  • crack down on + something → thực hiện biện pháp cứng rắn để kiểm soát hoặc ngừng điều gì đó
    Ví dụ: The government is cracking down on illegal parking in the city.

  • crack down on + someone → thực hiện biện pháp nghiêm khắc đối với ai đó, đặc biệt là khi họ vi phạm pháp luật hoặc quy tắc
    Ví dụ: The police cracked down on drug dealers in the area.

2. Cách sử dụng

  • Crack down on thường được dùng trong các tình huống khi các tổ chức, chính phủ, hoặc cơ quan có quyền lực thực hiện các biện pháp mạnh để kiểm soát hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp.

  • Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh cải cách hoặc quản lý chặt chẽ các vấn đề xã hội hoặc hành vi không được phép.

Ví dụ:

  • The government has decided to crack down on tax evasion.
    → Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để ngừng hành vi trốn thuế.

  • The police are cracking down on speeding in the city.
    → Cảnh sát đang thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để ngừng hành vi lái xe quá tốc độ trong thành phố.

  • The school is cracking down on bullying among students.
    → Trường học đang áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để ngừng hành vi bắt nạt trong học sinh.

  • Authorities have cracked down on illegal immigration by increasing border controls.
    → Các nhà chức trách đã thực hiện biện pháp mạnh mẽ đối với việc nhập cư trái phép bằng cách tăng cường kiểm soát biên giới.

  • The company cracked down on employees who were violating the code of conduct.
    → Công ty đã áp dụng biện pháp nghiêm khắc đối với những nhân viên vi phạm quy định ứng xử.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crack down on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
take action against The government will take action against corruption. Thực hiện hành động chống lại, xử lý.
rein in The government is trying to rein in excessive spending. Kiểm soát, kiềm chế, giảm bớt.
clamp down on The authorities are clamping down on illegal activities. Cấm đoán, kiểm soát nghiêm ngặt.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
loosen up The authorities loosened up the regulations on businesses. Nới lỏng, giảm bớt các quy định.
let up The police let up on their surveillance of the area. Giảm bớt, nới lỏng sự giám sát.
relax They decided to relax the restrictions on international travel. Nới lỏng, làm dịu đi các hạn chế.

1 525 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: