Crack down on là gì? Tất tần tật về Crack down on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Crack down on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Crack down on
I. Định nghĩa Crack down on
crack down on: Bắt ai phải chịu cách xử lý nghiêm ngặt hơn bình thường
Crack down on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: crack → đánh vỡ, làm gãy
-
Giới từ: down → xuống, chỉ hành động mạnh mẽ
-
Giới từ: on → vào, đối với
Crack down on có nghĩa là:
-
Áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt hoặc cứng rắn để ngừng hoặc trừng phạt hành động sai trái, bất hợp pháp.
-
Thường được dùng khi các cơ quan chức năng hoặc tổ chức có quyền lực quyết định xử lý vấn đề nghiêm túc hơn.
Ví dụ:
The police always crack down on drink-driving offences over the Christmas period. (Cảnh sát luôn luôn xử phạt nặng hơn mức bình thường với các lỗi lái xe trong tình trạng say xỉn trong mùa Giáng sinh.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Crack down on
1. Cấu trúc
-
crack down on + something → thực hiện biện pháp cứng rắn để kiểm soát hoặc ngừng điều gì đó
Ví dụ: The government is cracking down on illegal parking in the city. -
crack down on + someone → thực hiện biện pháp nghiêm khắc đối với ai đó, đặc biệt là khi họ vi phạm pháp luật hoặc quy tắc
Ví dụ: The police cracked down on drug dealers in the area.
2. Cách sử dụng
-
Crack down on thường được dùng trong các tình huống khi các tổ chức, chính phủ, hoặc cơ quan có quyền lực thực hiện các biện pháp mạnh để kiểm soát hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp.
-
Cụm từ này cũng có thể được sử dụng trong bối cảnh cải cách hoặc quản lý chặt chẽ các vấn đề xã hội hoặc hành vi không được phép.
Ví dụ:
-
The government has decided to crack down on tax evasion.
→ Chính phủ đã quyết định thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để ngừng hành vi trốn thuế. -
The police are cracking down on speeding in the city.
→ Cảnh sát đang thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để ngừng hành vi lái xe quá tốc độ trong thành phố. -
The school is cracking down on bullying among students.
→ Trường học đang áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để ngừng hành vi bắt nạt trong học sinh. -
Authorities have cracked down on illegal immigration by increasing border controls.
→ Các nhà chức trách đã thực hiện biện pháp mạnh mẽ đối với việc nhập cư trái phép bằng cách tăng cường kiểm soát biên giới. -
The company cracked down on employees who were violating the code of conduct.
→ Công ty đã áp dụng biện pháp nghiêm khắc đối với những nhân viên vi phạm quy định ứng xử.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Crack down on
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| take action against | The government will take action against corruption. | Thực hiện hành động chống lại, xử lý. |
| rein in | The government is trying to rein in excessive spending. | Kiểm soát, kiềm chế, giảm bớt. |
| clamp down on | The authorities are clamping down on illegal activities. | Cấm đoán, kiểm soát nghiêm ngặt. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| loosen up | The authorities loosened up the regulations on businesses. | Nới lỏng, giảm bớt các quy định. |
| let up | The police let up on their surveillance of the area. | Giảm bớt, nới lỏng sự giám sát. |
| relax | They decided to relax the restrictions on international travel. | Nới lỏng, làm dịu đi các hạn chế. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
