Pitch for là gì? Tất tần tật về Pitch for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pitch for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 522 18/04/2025


Pitch for

I. Định nghĩa Pitch for

Pitch for: Cố gắng thuyết phục ai đó đưa công việc, kinh doanh cho bạn

Pitch for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: Pitch – nghĩa là “chào hàng, giới thiệu sản phẩm/ý tưởng một cách thuyết phục”

  • Giới từ: For – nghĩa là “cho, vì, để được”

→ Pitch for là nỗ lực quảng bá, trình bày, hoặc kêu gọi ủng hộ cho một cái gì đó (ý tưởng, sản phẩm, công việc...).

Ví dụ:

He PITCHED FOR the job, but they gave it to someone else. Anh ta cố gắng thuyết phục để được nhận công việc này nhưng họ đã đưa nó cho người khác.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pitch for

1. Cấu trúc

  • S + pitch for + something

Ví dụ: He pitched for more funding for his project.

2. Cách sử dụng

  • Dùng nhiều trong kinh doanh, tiếp thị, truyền thông – khi ai đó đang cố thuyết phục người khác đồng ý với một ý tưởng hoặc đầu tư vào điều gì đó.

  • Cũng có thể dùng trong văn nói, khi ai đó cố xin việc hoặc ủng hộ cho một mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:

  • The startup team pitched for investment on the TV show.
    → Nhóm khởi nghiệp đã chào mời đầu tư trong chương trình truyền hình.

  • She pitched for a spot on the committee.
    → Cô ấy cố gắng xin vào ban ủy ban.

  • They pitched for more time to complete the project.
    → Họ cố gắng xin thêm thời gian để hoàn thành dự án.

  • The charity pitched for donations at the event.
    → Tổ chức từ thiện đã kêu gọi quyên góp tại sự kiện.

  • He pitched for support from the local council.
    → Anh ấy kêu gọi sự ủng hộ từ hội đồng địa phương.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pitch for

1. Từ đồng nghĩa

  • Promote – quảng bá
    She promoted her new book at the event.
    → Cô ấy quảng bá quyển sách mới tại sự kiện.

  • Propose – đề xuất
    He proposed a new strategy to the team.
    → Anh ấy đề xuất chiến lược mới cho nhóm.

  • Campaign for – vận động, kêu gọi
    They campaigned for cleaner energy policies.
    → Họ vận động cho chính sách năng lượng sạch hơn.

2. Từ trái nghĩa

  • Reject – từ chối
    They rejected his pitch for funding.
    → Họ đã từ chối đề xuất xin tài trợ của anh ấy.

  • Oppose – phản đối
    Some members opposed the proposal strongly.
    → Một vài thành viên đã phản đối đề xuất một cách mạnh mẽ.

1 522 18/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: