Count on là gì? Tất tần tật về count on
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Count on
I. Định nghĩa Count on
count on: Phụ thuộc vào, dựa vào, tin cậy vào/ Mong đợi điều gì xảy ra và xây dựng kế hoạch dựa vào nó
Count on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: count → đếm, tính
-
Giới từ: on → vào, dựa vào
Count on có nghĩa là:
-
Dựa vào sự giúp đỡ, sự hỗ trợ của ai đó.
-
Tin tưởng vào khả năng, kết quả, hoặc sự thành công của một điều gì đó.
Ví dụ:
You can count on them; if they have promised to do something, they'll do it. (Bạn có thể tin cậy vào họ; nếu họ đã hứa làm gì, họ sẽ làm điều đó.)
I was counting on the payment arriving last week and was really angry when it didn't arrive as I didn't have enough money to pay for everything. (Tôi đã mong đợi khoản thanh toán đến vào tuần trước và thật sự tức giận khi nó đã không tới làm tôi không có đủ tiền để chi trả cho mọi thứ.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Count on
1. Cấu trúc
-
count on + someone/something → dựa vào ai/cái gì
Ví dụ: I can always count on my best friend for support. -
count on + something to do something → tin tưởng vào việc một điều gì đó sẽ xảy ra
Ví dụ: We are counting on the weather to be nice tomorrow.
2. Cách sử dụng
-
Dùng khi bạn tin tưởng vào sự hỗ trợ hoặc sự thành công của ai đó hoặc điều gì đó trong tương lai.
-
Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc nghiêm túc, nơi mà bạn chắc chắn về sự giúp đỡ hoặc kết quả.
Ví dụ:
-
I’m counting on you to help me with this project.
→ Tôi dựa vào bạn để giúp tôi với dự án này. -
We can count on him to deliver the report on time.
→ Chúng tôi có thể tin tưởng vào anh ấy để giao báo cáo đúng hạn. -
Don’t worry, we’ll count on you to handle the situation.
→ Đừng lo, chúng tôi sẽ dựa vào bạn để giải quyết tình huống này. -
They are counting on the new policy to improve the economy.
→ Họ tin tưởng vào chính sách mới để cải thiện nền kinh tế. -
You can count on me to keep this a secret.
→ Bạn có thể tin tưởng vào tôi để giữ bí mật này.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count on
1. Từ đồng nghĩa
| Từ đồng nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| rely on | I rely on my team to get the job done. | Dựa vào ai đó để hoàn thành công việc. |
| depend on | We depend on the weather being good for our trip. | Phụ thuộc vào, tin tưởng vào điều gì đó. |
| trust in | She trusts in her ability to succeed. | Tin tưởng vào khả năng của ai đó. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ trái nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| distrust | I distrust his ability to handle this situation. | Không tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó. |
| doubt | I doubt that they will complete the project on time. | Hoài nghi về khả năng của ai đó hoặc điều gì đó. |
| neglect | Don't neglect the importance of teamwork. | Thờ ơ, không chú ý đến sự quan trọng của điều gì đó. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
