Plough through là gì? Tất tần tật về Plough through

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plough through từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 382 19/04/2025


Plough through

I. Định nghĩa Plough through

Plough through: Ăn một bữa lớn / Đọc cái gì đó rất khó hoặc mất rất nhiều thời gian / Di chuyển qua một nơi nào đó nơi có ít không gian hoặc có nhiều trở ngại

Plough through là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • plough (động từ): nghĩa gốc là cày bừa, nhưng khi kết hợp với "through", nó mang nghĩa đi qua hoặc hoàn thành một công việc, nhiệm vụ một cách khó khăn.

  • through (giới từ): có nghĩa là qua, xuyên qua.

→ Plough through nghĩa là: Hoàn thành một công việc khó khăn, tốn thời gian, hoặc phức tạp với sự nỗ lực và kiên trì, thường là việc đọc, nghiên cứu hoặc xử lý một lượng công việc lớn.

Ví dụ:

We PLOUGHED THROUGH after the course. Chúng tôi ăn một bữa lớn với nhau sau khóa học.

It took me ages to PLOUGH THROUGH 'Ulysses'. Tôi mất khá lâu để đọc xong Ulysses.

The boat had to PLOUGH THROUGH the ices. Con tàu phải cố gắng di chuyển qua những tảng băng.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plough through

1. Cấu trúc

plough through + something

2. Cách sử dụng

  • Plough through thường dùng khi nói về việc hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ khó khăn.

  • Thường liên quan đến việc đọc tài liệu, xử lý công việc, hoặc vượt qua những khó khăn trong công việc, nhưng với sự kiên trì, bền bỉ.

Ví dụ:

  • She ploughed through all the paperwork before the deadline.
    → Cô ấy hoàn thành hết đống giấy tờ trước hạn chót.

  • He had to plough through a lot of data to prepare the report.
    → Anh ấy phải xử lý rất nhiều dữ liệu để chuẩn bị báo cáo.

  • I spent the whole afternoon ploughing through my emails.
    → Tôi đã dành cả buổi chiều để kiểm tra và xử lý email.

  • They ploughed through the entire book in just one week.
    → Họ đọc hết cuốn sách chỉ trong một tuần.

  • It took hours, but she managed to plough through the presentation.
    → Mất vài tiếng đồng hồ, nhưng cô ấy đã hoàn thành bài thuyết trình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plough through

1. Từ đồng nghĩa

  • work through: xử lý, làm việc qua

Ví dụ: I worked through the difficult problem step by step.

→ Tôi giải quyết vấn đề khó khăn từng bước một.

  • get through: vượt qua, hoàn thành

Ví dụ: He got through the mountain of paperwork by the end of the day.

→ Anh ấy hoàn thành đống giấy tờ vào cuối ngày.

  • push through: cố gắng hoàn thành

Ví dụ: She pushed through the challenges to finish the project on time.

→ Cô ấy vượt qua thử thách để hoàn thành dự án đúng hạn.

2. Từ trái nghĩa

  • give up: bỏ cuộc

Ví dụ: He was about to give up after reading so much material.

→ Anh ấy định bỏ cuộc sau khi đọc quá nhiều tài liệu.

  • neglect: sao nhãng, bỏ qua

Ví dụ: He neglected his work and didn’t plough through his tasks.

→ Anh ấy sao nhãng công việc và không hoàn thành nhiệm vụ của mình.

1 382 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: