See into là gì? Tất tần tật về See into
Tổng hợp kiến thức về về cụm động See into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
See into
I. Định nghĩa See into
See into: Đi cùng ai đó vào văn phòng
See into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Động từ: see → trong ngữ cảnh này có nghĩa là nhìn, xem xét hoặc hiểu rõ về một vấn đề.
-
Giới từ: into → mang nghĩa vào trong, nhưng trong trường hợp này, nó ám chỉ việc nghiên cứu hoặc tìm hiểu một vấn đề một cách sâu sắc.
See into: Nghiên cứu, tìm hiểu hoặc xem xét một vấn đề hay tình huống một cách sâu sắc, thường là để hiểu rõ hơn về một sự việc hoặc khám phá nguyên nhân của nó. Cụm này ám chỉ việc dành thời gian hoặc nỗ lực để tìm ra sự thật hoặc lý do đằng sau một vấn đề.
Ví dụ:
Her secretary SAW me INTO her office. Thư kí của cô ấy đã đi cùng tôi vào văn phòng của cô ấy.
II. Cấu trúc và cách sử dụng See into
1. Cấu trúc
-
See into + something → Tìm hiểu, nghiên cứu một vấn đề gì đó.
-
Có thể sử dụng khi bạn muốn nói về hành động khám phá hoặc điều tra sâu hơn về một vấn đề cụ thể.
2. Cách sử dụng
-
See into được sử dụng trong các tình huống khi bạn cần nghiên cứu, điều tra hoặc tìm hiểu sâu về một vấn đề.
-
Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc hiểu rõ hoặc khám phá những yếu tố phức tạp đằng sau một tình huống.
Ví dụ:
-
We need to see into the cause of the problem before making any decisions.
→ Chúng ta cần tìm hiểu nguyên nhân của vấn đề trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. -
The police are seeing into the robbery case.
→ Cảnh sát đang điều tra vụ cướp. -
I will see into your request and get back to you as soon as possible.
→ Tôi sẽ tìm hiểu về yêu cầu của bạn và phản hồi lại bạn càng sớm càng tốt. -
He tried to see into her past, but she was very secretive.
→ Anh ta cố gắng tìm hiểu về quá khứ của cô ấy, nhưng cô ấy rất kín đáo. -
The doctor will see into your symptoms and provide a diagnosis.
→ Bác sĩ sẽ tìm hiểu về các triệu chứng của bạn và đưa ra chẩn đoán.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của See into
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Investigate | Điều tra, nghiên cứu | The detective is investigating the crime scene. | Thám tử đang điều tra hiện trường vụ án. |
| Look into | Xem xét, điều tra | We need to look into the situation more carefully. | Chúng ta cần xem xét tình huống này kỹ càng hơn. |
| Examine | Kiểm tra, khảo sát | The scientist examined the samples under a microscope. | Nhà khoa học đã kiểm tra mẫu vật dưới kính hiển vi. |
| Analyze | Phân tích | He analyzed the data to draw conclusions. | Anh ấy đã phân tích dữ liệu để rút ra kết luận. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Ignore | Phớt lờ, không để ý | *She ignored the warning signs and continued. * | Cô ấy đã phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo và tiếp tục. |
| Overlook | Bỏ qua, không chú ý đến | I overlooked an important detail in the report. | Tôi đã bỏ qua một chi tiết quan trọng trong báo cáo. |
| Neglect | Bỏ bê, không chú ý | They neglected the issue and didn't address it. | Họ đã bỏ bê vấn đề và không giải quyết nó. |
| Disregard | Không chú ý, xem thường | He disregarded the advice given by his colleagues. | Anh ta đã xem thường lời khuyên của các đồng nghiệp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
