Follow up là gì? Tất tần tật về follow up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Follow up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 740 05/03/2025


Follow up

I. Định nghĩa Follow up

follow up: Làm gì đó để kiểm tra hoặc cải thiện hành động trước đó/ Điều tra một vấn đề hoặc hành động

Follow up là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Follow: Theo, tiếp tục.

Up: Giới từ thể hiện sự tiếp tục, kiểm tra, hoặc theo dõi một hành động hoặc sự kiện trước đó.

→Follow up có nghĩa là tiếp tục một hành động hoặc sự việc sau khi một phần nào đó đã được thực hiện. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc kiểm tra, xác minh hoặc làm việc thêm để đạt kết quả mong muốn.

Ví dụ:

He followed up the meeting with a report. (Anh ấy tiếp tục cuộc họp với một bài báo.)

The police didn't follow up the allegations. (Cảnh sát không diều tra kỹ các luận cứ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Follow up

1. Cấu trúc

*) Follow up on something: Tiếp tục hoặc kiểm tra một sự việc đã được đề cập trước đó.

*) Follow up with someone: Liên lạc hoặc làm việc với ai đó để đảm bảo công việc được tiếp tục hoặc hoàn thành.

2. Cách sử dụng

Follow up thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc kiểm tra, xác nhận, hoặc tiếp tục làm việc với một người hoặc một vấn đề nào đó đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:

I will follow up on your request and get back to you with an answer soon.
(Tôi sẽ theo dõi yêu cầu của bạn và trả lời bạn sớm.)

Don’t forget to follow up with the client after the meeting.
(Đừng quên liên lạc với khách hàng sau cuộc họp.)

He followed up on his email to make sure they received the documents.
(Anh ấy đã theo dõi email của mình để chắc chắn rằng họ đã nhận được tài liệu.)

The doctor will follow up with the patient next week to check on their progress.
(Bác sĩ sẽ tiếp tục theo dõi bệnh nhân vào tuần tới để kiểm tra tình trạng tiến triển.)

I’ll follow up with you in a couple of days to see how things are going.
(Tôi sẽ liên lạc lại với bạn trong vài ngày tới để xem mọi thứ như thế nào.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Follow up

1. Từ đồng nghĩa

Check up on: Kiểm tra lại, theo dõi.

Pursue: Tiếp tục, theo đuổi.

Revisit: Xem lại, quay lại.

2. Từ trái nghĩa

Neglect: Sao nhãng, bỏ qua.

Ignore: Phớt lờ.

Forget: Quên.

1 740 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: