Cut back on là gì? Tất tần tật về cut back on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cut back on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 577 08/05/2025


Cut back on

I. Định nghĩa Cut back on

cut back on: Giảm tiêu dùng

Cut back on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: cut – nghĩa là cắt, giảm bớt.

  • Giới từ/phrasal particle: back – có thể mang nghĩa giảm, lùi lại, hoặc quay lại.

  • Giới từ: on – trong ngữ cảnh này, on chỉ ra đối tượng mà bạn đang cắt giảm.

→ Cut back on có nghĩa là giảm bớt cái gì đó, cắt giảm hoặc hạn chế một thứ gì đó (thường liên quan đến chi tiêu, thói quen, hoặc hoạt động). Cụm từ này mang ý nghĩa giảm lượng hoặc mức độ của cái gì đó trong cuộc sống hoặc công việc.

Ví dụ:

The government has decided to cut back on spending on the armed forces. (Chính phủ đã quyết định cắt giảm chi tiêu vào các lực lượng vũ trang.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cut back on

1. Cấu trúc

cut back on something – giảm bớt cái gì đó (thường là chi phí, thói quen tiêu dùng, v.v.)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi muốn nói về việc giảm lượng, mức độ, hoặc số lượng của một thứ gì đó.

  • Thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, sức khỏe, và thói quen sinh hoạt.

Ví dụ:

  • To save money, they decided to cut back on unnecessary expenses.
    → Để tiết kiệm tiền, họ quyết định cắt giảm các chi phí không cần thiết.

  • He needs to cut back on junk food if he wants to lose weight.
    → Anh ấy cần giảm bớt đồ ăn vặt nếu muốn giảm cân.

  • Due to the budget cuts, the company had to cut back on its marketing efforts.
    → Do cắt giảm ngân sách, công ty phải giảm bớt nỗ lực tiếp thị.

  • I have to cut back on my screen time to improve my health.
    → Tôi phải giảm bớt thời gian sử dụng màn hình để cải thiện sức khỏe.

  • She decided to cut back on her social activities to focus on her studies.
    → Cô ấy quyết định giảm bớt các hoạt động xã hội để tập trung vào việc học.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cut back on

1. Từ đồng nghĩa

  • reduce – giảm bớt

  • cut down on – cắt giảm

  • decrease – giảm

  • limit – hạn chế

2. Từ trái nghĩa

  • increase – tăng lên

  • expand – mở rộng

  • boost – tăng cường

  • enhance – nâng cao

1 577 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: