Speak up là gì? Tất tần tật về Speak up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Speak up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 992 26/04/2025


Speak up

I. Định nghĩa Speak up

Speak up: Nói to hơn lên

Speak up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Speak (động từ): nói.

  • Up (trạng từ): nhấn mạnh hành động nâng cao (âm lượng hoặc tiếng nói).

→Speak up có 2 nghĩa chính:

  • Nói to hơn, rõ ràng hơn để người khác nghe.

  • Bày tỏ quan điểm rõ ràng, thẳng thắn, đặc biệt khi cần bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ:

They couldn't hear the speaker and asked him to SPEAK UP a bit. Họ không thể nghe thấy người phát ngôn nên đã yêu cầu anh ta nói to hơn lên một chút.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Speak up

1. Cấu trúc

  • S + speak up → nói to hơn (âm lượng).

  • S + speak up (about/for/against something) → bày tỏ quan điểm, bênh vực, phản đối điều gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày (nghĩa 1).

  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tranh luận (nghĩa 2), thể hiện sự dũng cảm, chủ động.

Ví dụ:

  • Can you speak up? I can't hear you.
    → Bạn có thể nói to lên không? Tôi không nghe thấy.

  • She always speaks up for her coworkers.
    → Cô ấy luôn bênh vực đồng nghiệp của mình.

  • He spoke up against the unfair treatment.
    → Anh ấy lên tiếng phản đối sự đối xử bất công.

  • Please speak up if you have any suggestions.
    → Hãy lên tiếng nếu bạn có ý kiến gì.

  • It’s important to speak up about mental health.
    → Điều quan trọng là phải nói lên tiếng nói về sức khỏe tâm thần.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Speak up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ + Dịch
Speak out nói thẳng, nói công khai She spoke out against bullying. → Cô ấy lên tiếng chống lại nạn bắt nạt.
Voice (your) opinion bày tỏ ý kiến He voiced his opinion during the meeting. → Anh ấy nêu quan điểm trong cuộc họp.
Stand up for bênh vực, bảo vệ They stood up for their beliefs. → Họ bảo vệ niềm tin của mình.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
Stay silent giữ im lặng She chose to stay silent. → Cô ấy chọn im lặng.
Keep quiet im lặng, không nói Please keep quiet during the movie. → Vui lòng giữ im lặng khi xem phim.
Hold back kìm nén, không nói ra He held back his true feelings. → Anh ấy giấu đi cảm xúc thật của mình.

1 992 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: